LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tabulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tabulate Ý nghĩa của Từ

  • sắp xếp thông tin trong bảng
  • tổ chức dữ liệu một cách hệ thống
  • ghi chép số liệu hoặc dữ liệu ở định dạng có cấu trúc
Illustration for this word

tabulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tabulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæbjʊleɪt/
Mỹ /ˈtæbjəˌleɪt/
Tiết
tabulate

tabulate Từ nguyên của Từ

'tabulate' được cấu thành từ gốc 'tabula', có nghĩa là 'một cái bảng hoặc tấm gỗ', và hậu tố '-ate', chỉ hành động của việc làm điều gì đó. Xuất phát từ tiếng Latin 'tabula', qua tiếng Pháp cổ 'tabuler', nó đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một người quản thư cẩn thận sắp xếp sách trên bàn thành hàng ngăn nắp, tạo ra một cách bố trí tổ chức dễ dàng cho việc truy cập, giống như dữ liệu trong bảng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tabulate có nghĩa là sắp xếp thông tin thành bảng, trình bày dữ liệu theo hàng và cột để so sánh dễ dàng. Trong khoa học và báo cáo, từ này đề cập đến việc tổ chức số liệu một cách có cấu trúc. Người học hay nhầm tabulate với các từ như tổng kết hoặc ghi chú nhanh, khiến câu văn thiếu sự sắp xếp bảng. Các dạng liên quan như tabulation (danh từ) và các collocations như tabulate data, tabulated results là cần nắm vững. Phát âm và ngữ điệu trang trọng rất quan trọng trong văn viết học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng tabulate cho dữ liệu trình bày trong bảng
  • 2) kết hợp với data, results hoặc figures
  • 3) tabulation là danh từ
  • 4) tabulated/tabulating theo thời tense
  • 5) dùng trong văn bản formal; nói thông thạo)
  • 6) phát âm TAB-yuh-layt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nghĩ tabulate chỉ là sắp xếp lại.
  • Quên rằng tabulate nhấn mạnh bảng dữ liệu (bảng số liệu).
  • Dễ bị lẫn với tổng hợp hoặc ghi chú nhanh.
  • Không nhận ra tabulation là danh từ liên quan.
  • Cần lưu ý cách phát âm và collocations như tabulate data.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tabulate thường được nhìn như động từ formal tập trung dữ liệu; người học có thể nhầm với các động từ tổng quát như sắp xếp hay tổ chức. Nhấn mạnh collocations và danh từ tabulation.

Mẹo Học

  • 6 items: Thực hành với bộ dữ liệu để củng cố trình bày bảng
  • So sánh tabulate với các động từ thông dụng như tổ chức
  • Nhớ tabulation là danh từ liên quan
  • Nắm vững tabulate data, tabulated results
  • Luyện phát âm TAB-yuh-layt
  • Viết ví dụ dạng báo cáo để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tabulate'?

A.To arrange data in tabular form
B.To run quickly
C.To act in a shy manner
D.To build a structure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tabulate' correctly?

A.They wanted to tabulate their friendship in a chart.
B.She decided to tabulate her clothes for the trip.
C.I will tabulate the results of the experiment.
D.The cat will tabulate its meals for the week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'tabulate'?

A.Run
B.Cook
C.Arrange
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'tabulate'?

A.Disorder
B.Combine
C.Sort
D.Organize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'tabulate' could be used?

A.He organized his bookshelf by color and size.
B.The teacher asked the students to arrange their notes in a table format.
C.During the meeting, they discussed their plans for a trip.
D.She loves to create a scrapbook of her travels.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ