LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taciturn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taciturn Ý nghĩa của Từ

  • không thích nói
  • kín đáo
  • nói ít
Illustration for this word

taciturn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taciturn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæs.ɪ.tɜːn/
Mỹ /ˈtæs.ɪ.tɜrn/
Tiết
taciturn

taciturn Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'taciturnus' (im lặng) → Pháp cổ → Tiếng Anh; hãy tưởng tượng một người ngồi im lặng với đôi môi khép chặt, thể hiện khái niệm 'taciturn'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Taciturn mô tả một người vốn ít nói, không hẳn chỉ im lặng. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, ám chỉ sự kiềm chế khi phát ngôn và chỉ nói khi cần thiết. Nó gợi ý người ấy nói rất ít nhưng khi nói ra lại có những ý kiến sắc bén và chính xác. Trong văn học, nhân vật taciturn thường quan sát nhiều hơn là nói, và sự im lặng của họ có thể là một lựa chọn có chủ ý chứ không phải ngại ngùng. Không dùng thay cho quiet hoặc reserved ở mọi hoàn cảnh; taciturn nhấn mạnh tính cách và đánh giá của người nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy lưu ý giọng văn trang trọng
  • Phân biệt với quiet hoặc reserved
  • Không dùng cho mô tả trẻ em
  • Dùng trong fiction để làm nhân vật sâu sắc
  • Kết hợp với danh từ như đàn ông, phụ nữ, đồng nghiệp
  • Chú ý giọng để tránh thiếu thân thiện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là chỉ đơn giản là trầm lặng
  • Cho rằng taciturn là lạnh nhạt
  • Dùng cho mô tả trẻ em
  • Trao đổi với quiet hoặc reserved
  • Nhầm với tacit (ngụ ý)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh taciturn thường mang sắc thái đánh giá: không chỉ im lặng mà nói ít có sự kiềm chế khi nói. Học viên nên tránh cho rằng đây là sự rụt rè thuần túy.

Mẹo Học

  • So sánh taciturn với quiet và reserved để hiểu ngữ nghĩa
  • Luyện mô tả nhân vật taciturn trong tiểu thuyết
  • Ghi chú các collocations như taciturn đàn ông, taciturn chính trị gia
  • Đọc mẫu câu to và nghe nhạc điệu trang trọng
  • Viết phác thảo nhân vật ngắn tập trung vào những gì họ nói
  • Chú ý giọng để tránh làm người đọc khó chịu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'taciturn'?

A.Shy
B.Talkative
C.Angry
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'taciturn' used correctly?

A.He was always the center of attention, very taciturn in nature.
B.His taciturn demeanor often led others to perceive him as unfriendly.
C.She couldn't stop talking, definitely not taciturn at all.
D.The comedian's jokes were witty and taciturn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'taciturn'?

A.Chatty
B.Loquacious
C.Reserved
D.Sociable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'taciturn'?

A.Introverted
B.Talkative
C.Gregarious
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'taciturn'?

A.At a party surrounded by friends and having lively conversations.
B.While hosting a talk show engaging with guests.
C.During a team meeting actively participating in discussions.
D.In a library reading a book silently.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ