LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tambourine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tambourine Ý nghĩa của Từ

  • một nhạc cụ được chơi bằng cách lắc hoặc gõ
  • một khung có đĩa kim loại phát ra tiếng kêu
  • một công cụ được sử dụng cho nhịp trong âm nhạc
Illustration for this word

tambourine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tambourine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtæm.bəˈriːn/
Mỹ /ˌtæm.bəˈrin/
Tiết
tambourine

tambourine Từ nguyên của Từ

gốc: tambour (trống) + -ine (hậu tố tạo danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'timbre' → tiếng Pháp cổ 'tamourin' → tiếng Anh 'tambourine'; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng tròn vui vẻ của những người đang lễ hội, lắc tambourine theo nhịp điệu, tạo ra một không khí âm thanh sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tambourine là một nhạc cụ gõ nhỏ hình tròn, có khung và một vòng lắc bạc xung quanh. Nó được chơi bằng cách lắc hoặc gõ để tạo ra âm thanh sáng và lấp lánh. Nó xuất hiện phổ biến trong nhạc dân gian, nhạc pop, theatre và nhạc thế giới, và thường đồng hành cùng khiêu vũ hoặc hát. Từ tambourine nhắc nhớ rằng đây là một nhạc cụ khác với trống, và hậu tố -ine đánh dấu danh từ. Hình ảnh nhớ lâu là mọi người quây quanh một vòng tròn đang lắc tambourine để giữ nhịp cho buổi lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy giữ động tác nhẹ nhàng và linh hoạt
  • Nghe tiếng leng keng theo nhịp đập
  • Đừng nhầm tambourine với trống
  • Nhớ -ine là hậu tố danh từ
  • Dùng để thêm sự lấp lánh cho nhịp điệu, không phải công suất
  • Hãy hình dung một vòng tròn người đang lắc tambourine để giữ nhịp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tamburin không phải là trống mà là nhạc cụ có chuông
  • Tất cả tamburin nghe như nhau tùy theo nhạc
  • Phải đánh mạnh mới nghe thấy âm thanh
  • Chỉ dùng trong nhạc dân gian
  • Tamburin cũng có thể dùng để chỉ người chơi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh âm thanh jingling và nhịp điệu nhè nhẹ, phân biệt tambourine với trống và các nhạc cụ gõ khác.

Mẹo Học

  • Nghe tiếng leng keng ở nhiều thể loại nhạc
  • Luyện cổ tay nhẹ để lắc tambourine
  • Kết hợp lắc và gõ để thay đổi chất liệu âm thanh
  • So sánh âm thanh chuông với tiếng trống
  • Dùng để nhấn nhịp ngắn
  • Hình dung một vòng người đang lắc tambourine để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tambourine'?

A.A type of bird
B.A musical instrument
C.A cooking utensil
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tambourine' correctly?

A.He played the tambourine at the concert.
B.She cooked dinner with a tambourine.
C.The tambourine is a citrus fruit.
D.They decorated the tambourine with flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tambourine'?

A.Chair
B.Spoon
C.Drum
D.Pencil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tambourine'?

A.Silence
B.Guitar
C.Harmonica
D.Ocarina
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves 'tambourine'?

A.A chef is preparing a gourmet meal.
B.Children are painting their favorite fruits.
C.A musician plays an instrument at a festival.
D.Someone is reading a book in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ