LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tame - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tame Ý nghĩa của Từ

  • thuần hóa động vật
  • làm cho cái gì đó ít hoang dã hoặc mãnh liệt hơn
  • bình tĩnh và kiểm soát
Illustration for this word

tame Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tame Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /teɪm/
Mỹ /teɪm/
Tiết
tame

tame Từ nguyên của Từ

'tame' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tam', có nghĩa là 'hiền lành'. 'Tam' liên kết với tiếng Germani cổ '*tamaz', nghĩa là 'chạm hoặc xử lý', gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng chăm sóc một con vật hoang dã để làm cho nó trở nên ngoan ngoãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tame là một động từ có nghĩa là thuần hóa một con vật hoang dã hoặc làm giảm độ hoang dã hoặc cường độ của một thứ gì đó; khi ở tính từ, nó diễn tả điều gì đó dịu dàng và được kiểm soát. Có thể tame một con ngựa, kiềm chế ham muốn, hoặc mô tả một đám đông đã được thuần hóa. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tam có nghĩa là nhẹ nhàng, liên quan tới gốc Proto-Germanic *tamaz. Người học thường nhầm tame với train hoặc domesticate; hãy nhớ tame nhấn mạnh việc giảm bớt sự hoang dã, không phải dạy làm tricks.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ tame nhấn mạnh giảm sự hoang dã, không phải dạy kỹ thuật; dùng với động vật, cảm xúc hoặc tình huống; tránh dùng với những thứ vốn dĩ nguy hiểm; kết hợp với trạng từ như cẩn thận, dần dần; chữ thời của câu phải phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tame không phải là huấn luyện; nó làm giảm sự hoang dã, còn huấn luyện là dạy trik
  • không chỉ động vật mới có thể được thuần hóa, cảm xúc hay tình huống cũng có thể
  • một con vật đã tame vẫn có thể nguy hiểm
  • domesticate khác tame; chủ yếu là mang lại sự sống lâu dài cho loài
  • thường cần thời gian và kiên nhẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay liên hệ tame với thuần hóa động vật; cần nhớ còn có cách dùng ẩn dụ cho cảm xúc và tình huống.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: thuần hóa, giảm sự hoang dã, làm dịu/kiểm soát.
  • Kết hợp với động vật cho nghĩa thực sự.
  • Dùng với cảm xúc hoặc đám đông theo nghĩa bóng.
  • Nhớ gốc từ gợi ý sự nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng với hiện tượng tự nhiên nguy hiểm trừ khi nói bóng (biểu đạt).
  • Luyện tập với ít nhất hai collocations cho mỗi nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tame'?

A.Wild
B.Calm
C.Huge
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tame' used correctly?

A.The fast cheetah was too tame.
B.The wild lion was very tame.
C.He rode his tame bike to school.
D.She wanted to play with the tame lion at the zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tame'?

A.Brave
B.Fierce
C.Gentle
D.Kind
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life scenario would 'tame' be used?

A.A fierce wolf howling at the moon.
B.A speedy cheetah hunting in the wild.
C.A trained circus elephant performing tricks.
D.A playful puppy running around in a park.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'tame'?

A.Maybe
B.Sure
C.Not sure
D.No

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Aspen Stop

Public Transport

2025.10.19 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ