tame - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'tame' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tam', có nghĩa là 'hiền lành'. 'Tam' liên kết với tiếng Germani cổ '*tamaz', nghĩa là 'chạm hoặc xử lý', gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng chăm sóc một con vật hoang dã để làm cho nó trở nên ngoan ngoãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtame là một động từ có nghĩa là thuần hóa một con vật hoang dã hoặc làm giảm độ hoang dã hoặc cường độ của một thứ gì đó; khi ở tính từ, nó diễn tả điều gì đó dịu dàng và được kiểm soát. Có thể tame một con ngựa, kiềm chế ham muốn, hoặc mô tả một đám đông đã được thuần hóa. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tam có nghĩa là nhẹ nhàng, liên quan tới gốc Proto-Germanic *tamaz. Người học thường nhầm tame với train hoặc domesticate; hãy nhớ tame nhấn mạnh việc giảm bớt sự hoang dã, không phải dạy làm tricks.
Người Việt hay liên hệ tame với thuần hóa động vật; cần nhớ còn có cách dùng ẩn dụ cho cảm xúc và tình huống.
In which sentence is 'tame' used correctly?
Which word is an antonym of 'tame'?
In which real-life scenario would 'tame' be used?
Can you think of a sentence using the word 'tame'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật