tamper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tamper (xuất phát từ 'temper', chỉ sự can thiệp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (tamperen), từ tiếng Pháp cổ (tamper) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nghịch ngợm cài đặt của một thiết bị tinh tế, có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng bình thường của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTamper có nghĩa là can thiệp vào một thứ gì đó theo cách gây hại hoặc không được phép. Nó ám chỉ việc sửa đổi dữ liệu, thiết bị hoặc quy trình, có thể gây hại hoặc làm mất an toàn. Từ này mang ý nghĩa xía vào, can thiệp quá mức, chứ không chỉ là hiệu chỉnh hợp pháp. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, tamper ám chỉ can thiệp cố ý làm suy yếu tính toàn vẹn. Người học cần phân biệt tamper với bảo trì được phép hoặc tùy biến minh bạch.
Đối với người Việt, tamper thường gắn với hành động cố ý gây hại; phân biệt với bảo trì được phép là rất quan trọng. Lưu ý cụm từ đi kèm phổ biến.
What is the meaning of 'tamper'?
Which sentence uses 'tamper' correctly?
What is a synonym for 'tamper'?
What is an antonym for 'tamper'?
How can 'tamper' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật