LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tangent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tangent Ý nghĩa của Từ

  • một đường thẳng chạm vào đường cong tại một điểm
  • một chủ đề hoàn toàn khác trong cuộc trò chuyện
  • trong toán học, một hàm lượng giác
Illustration for this word

tangent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tangent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæn.dʒənt/
Mỹ /ˈtændʒənt/
Tiết
tangent

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, tangent có ba nghĩa chính: về mặt hình học là một đường thẳng chạm vào một đường cong tại đúng một điểm; trong đối thoại là chỉ một chủ đề lệch khỏi chủ đề chính; về toán học là hàm tangent tan(x). Hình ảnh trực quan là một đường nhỏ chạm vào đường tròn mà không cắt qua, vừa cho thấy sự kết nối vừa tách rời. Từ này giúp liên kết tiếp xúc, hướng đi và góc độ; người học nên phân biệt ba nghĩa để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: 1) phân biệt ba nghĩa; 2) đừng nhầm tangent với tan; 3) dùng cụm từ go off on a tangent; 4) hình dung một đường chạm vào vòng tròn; 5) khi nói về hàm tan(x), dùng thuật ngữ đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm tangent với một đường cắt đôi hoặc đường thẳng song song.
  • Cho rằng tangent chỉ là hàm số toán học.
  • Suy nghĩ tangent trong ngôn ngữ hàng ngày lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • Nghĩ nhầm rằng đường tiếp tuyến cắt đường cong.
  • Dùng tan như đồng nghĩa tangent ngoài bối cảnh toán học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, tangent thường được nhìn như một ẩn dụ cho sự lệch chủ đề; nhấn mạnh hình ảnh hình học và phân biệt rõ ba nghĩa để tránh nhầm lẫn với hàm tan.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh tư duy về một đường tiếp tuyến chạm vào vòng tròn.
  • Luyện tập ba nghĩa bằng câu ví dụ riêng biệt.
  • Dùng go off on a tangent để miêu tả sự lạc đề.
  • Giữ các nghĩa của tangent và tan ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Viết lại từng nghĩa ở bối cảnh khác nhau.
  • Tránh nhầm tangent với secant hoặc đường thẳng song song.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'tangent'?

A.An emotional reaction to a story
B.A sharp turn in a road
C.A line that touches a curve at one point
D.A type of land formation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tangent' correctly?

A.The car took a tangent around the corner.
B.She drew a tangent line to the graph.
C.He went off on a tangent during his lecture.
D.The cake was delicious and had a tangent flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tangent'?

A.Curve
B.Direction
C.Intersection
D.Approach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tangent'?

A.Parallel
B.Intersecting
C.Perpendicular
D.Aligning
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tangent is relevant?

A.The path taken by the athlete was a straight line.
B.When describing a process, staying focused is essential.
C.A conversation that strays from the main topic can lead to confusion.
D.In mathematics, a line intersects with a circle at several points.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ