LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tangential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tangential Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tiếp tuyến
  • lệch hướng so với hướng trước đó
  • không thực sự liên quan hoặc áp dụng
Illustration for this word

tangential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tangential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tænˈdʒɛn.tʃəl/
Mỹ /tænˈdʒɛn.ʃəl/
Tiết
tangential

tangential Từ nguyên của Từ

tan- (từ tiếng Latinh tangere, có nghĩa là 'chạm') + gential (liên quan đến tiếp tuyến) → Xuất phát từ tiếng Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn vẽ một vòng tròn và chạm vào nó bằng một đường, đại diện cho ý tưởng rằng điều gì đó chỉ chạm nhẹ—như một suy nghĩ lệch hướng nhưng chỉ giao nhau nhẹ nhàng với chủ đề chính của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tangential có nghĩa là liên quan tới tiếp tuyến hoặc lệch khỏi chủ đề chính và không hoàn toàn liên quan. Trong hình học, một đường thẳng tiếp xúc với đường cong tại một điểm duy nhất được gọi là tiếp tuyến. Trong ngôn ngữ hàng ngày, một nhận xét tangential có thể lệch khỏi chủ đề chính mà vẫn có liên quan ở mức độ nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định khi một nhận xét thực sự lệch khỏi chủ đề
  • Dùng tangential trong văn bản formal hoặc phân tích
  • Cấu trúc tangential to the main topic
  • Không nhầm lẫn với peripheral hoặc irrelevan
  • Nhớ nguồn gốc hình học: chạm nhẹ
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là hoàn toàn không liên quan đến chủ đề
  • Chỉ dùng trong hình học, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Ngụ ý người nói xúc phạm chủ đề hoặc người nói
  • Có nghĩa chủ đề chính sai lầm
  • Là đồng nghĩa của peripheral trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tangential thường được hiểu là lệch nhẹ so với chủ đề nhưng vẫn liên quan. Người học hay nhầm với từ liên quan khác như ngoại biên hoặc không liên quan.

Mẹo Học

  • 1) Nhận diện khi nhận xét thực sự lệch khỏi chủ đề.
  • 2) Dùng tangential trong văn bản formal hoặc phân tích.
  • 3) Dùng như tangential to chủ đề chính.
  • 4) Đừng nhầm với peripheral hoặc không liên quan.
  • 5) Nhớ gốc hình học: chạm nhẹ.
  • 6) Luyện tập với nhiều chủ đề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tangential' mean?

A.Of great importance
B.Circular movement
C.Irrelevant or diverging from the main point
D.Harmonious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tangential' correctly?

A.The river flowed tangential to the mountain.
B.Her painting skills were tangential to her math abilities.
C.His explanation was tangential to the topic at hand.
D.The tangential book was a bestseller.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'tangential'?

A.Crucial
B.Tactical
C.Peripheral
D.Peculiar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tangential'?

A.Integral
B.Concentric
C.Relevant
D.Incoherent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'tangential'?

A.The bridge construction progress was tangential to the overall city development plan.
B.Her side comments during the meeting were tangential and added no value to the discussion.
C.His tangent in the conversation led to a deeper exploration of the topic.
D.The tangential approach to solving the problem proved ineffective.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ