LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tanker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tanker Ý nghĩa của Từ

  • một con tàu lớn để vận chuyển chất lỏng
  • một phương tiện được thiết kế để chở chất lỏng
  • một vật chứa chất lỏng
Illustration for this word

tanker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tanker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæŋ.kə/
Mỹ /ˈtæŋ.kɚ/
Tiết
tanker

tanker Từ nguyên của Từ

bể chứa + -er; từ 'bể chứa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tanca' có nghĩa là 'bể chứa'. Hãy tưởng tượng một con tàu khổng lồ chứa đầy dầu, lắc lư trên sóng khi nó hướng về bờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"tanker" là danh từ có ba nghĩa liên quan đến chất lỏng. Nghĩa phổ biến nhất là một con tàu lớn được thiết kế để vận chuyển chất lỏng như dầu mỏ, hóa chất hoặc nước qua đại dương. Một nghĩa khác là xe vận chuyển chất lỏng trên đường, thường gọi là xe bồn hoặc xe tải bồn. Nghĩa thứ ba ít gặp hơn, chỉ là một bình chứa chất lỏng. Phần phát âm nhấn ở âm tiết đầu: TAN-ker.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tanker có thể ám chỉ tàu hay xe tùy ngữ cảnh. Phân biệt giữa tàu dầu và xe bồn. Nghĩa là bình chứa ít dùng trong văn nói hàng ngày. Chú ý từ ghép: tàu chở dầu, xe tải bồn, bồn chứa. Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tanker không phải lúc nào cũng là tàu biển; còn có xe bồn.
  • tanker và tank không phải cùng nghĩa; tank là bình chứa.
  • tàu chở dầu và xe bồn là hai loại xe khác nhau, dù từ ngữ có thể gây hiểu lầm.
  • nghĩa là bình chứa hiếm dùng trong câu nói hàng ngày.
  • người học dễ nhầm giữa tanker và tank (xe tăng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tanker; nghĩa bình chứa hiếm và dễ bị nhầm với tàu hay xe.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ: tàu chở dầu, xe bồn.
  • Phân biệt tàu và xe dựa trên ngữ cảnh.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu khi nói.
  • Dùng flashcards cho các cụm từ vận chuyển.
  • Đọc bài viết logistics để thấy cách dùng thực tế.
  • Phân biệt bình chứa và tanker là phương tiện vận chuyển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tanker'?

A.Water animal
B.Military vehicle
C.Large container
D.Piece of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tanker' used correctly?

A.She wore a tanker to the party.
B.The tanker was filled with gasoline.
C.Tanker is a type of fruit.
D.He drove a tanker to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tanker'?

A.Bicycle
B.Tractor
C.Ship
D.Airplane
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'tanker' apply in real-world situations?

A.Building houses
B.Transporting liquids
C.Growing crops
D.Selling books
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'tanker'.

A.The cat played with a tanker in the yard.
B.She painted her bedroom with a tanker.
C.I saw a tanker delivering fuel to the gas station.
D.His favorite book was about a tanker.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ