LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tantalizing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tantalizing Ý nghĩa của Từ

  • châm biếm bằng cách cung cấp thứ mà người ta mong muốn nhưng lại giữ nó ngoài tầm với
  • hành hạ bằng cái nhìn của thứ không thể đạt được
  • kích thích kỳ vọng hoặc khao khát mà không được thoả mãn
Illustration for this word

tantalizing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tantalizing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæntəlaɪz/
Mỹ /ˈtæntəlaɪz/
Tiết
tantalize

tantalizing Từ nguyên của Từ

tan- (từ Tantalus, một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người bị trừng phạt phải đứng giữa nước và trái cây nhưng không bao giờ có thể với tới) + alize (để làm). Hy Lạp cổ đại → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trong ao nước mát, tuyệt vọng cố gắng với tới thức uống làm mát nhưng luôn nằm ngoài tầm tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tantalize có nghĩa là trêu chọc ai đó bằng cách cho họ thấy điều gì đó hấp dẫn nhưng lại khiến nó nằm ngoài tầm với, hoặc hành hạ bằng ánh nhìn về một thứ không thể với tới được. Nó cũng có thể diễn đạt sự háo hức hoặc khát vọng bị thỏa mãn. Từ này xuất phát từ Tantalus trong thần thoại Hy Lạp, bị phạt nhìn nước và trái cây luôn ở ngay trước mắt mà không thể với tới. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta dùng để chỉ người bán m tempting với sample miễn phí mà không tiết lộ giá, hoặc tin đồn khiến người ta phấn khích nhưng không thành sự thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nên hiểu tantalize như là làm choáng váng hay tra tát quá mức. Dùng với with hoặc bằng cách chỉ định đối tượng cám dỗ. Các collocations thông dụng: mẫu thử, ưu đãi, câu chuyện. Nhấn mạnh việc thu hút chứ không phải cam kết thành công. Có thể theo sau bằng but để chỉ sự không được thực hiện. Tránh lạm dụng; dùng cho các tình huống nh tease mang tính chơi chữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với sự trêu chọc thuần túy mà không có ý xấu
  • Nghĩ rằng luôn có ý định độc ác
  • Nhầm với thúc giục nhanh lên
  • Liên hệ với tra tấn thể xác
  • Tin rằng nó đảm bảo sự thực hiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu tantalize như là trêu ghẹo nhẹ; cần chú ý sắc thái khi dùng với nghĩa hứa hẹn không thành

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các collocation phổ biến: tantalize with, tantalizing
  • Kết hợp với các từ cảm nhận (mùi, vị, nhìn)
  • So sánh với hứa hẹn không được thực hiện
  • Tránh ngữ cảnh xúc phạm
  • Luyện tập bằng câu ví dụ của riêng bạn
  • Đọc câu ngắn mỗi ngày

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ