LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tantamount - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tantamount Ý nghĩa của Từ

  • tương đương về giá trị hoặc ý nghĩa
  • có cùng hiệu lực hoặc kết quả
  • bằng với
Illustration for this word

tantamount Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tantamount Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæntəmaʊnt/
Mỹ /ˈtæntəmaʊnt/
Tiết
tantamount

tantamount Từ nguyên của Từ

tan- = bằng nhau, amount = số lượng; Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân với hai quả nặng bằng nhau, đại diện cho giá trị tương đương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tantamount mang nghĩa tương đương về giá trị hoặc tầm quan trọng; chỉ rằng một hành động hoặc kết quả có tác động tương đương với một việc khác. Từ này thường gặp trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý với giọng điệu trang trọng. Nguồn gốc từ tan- (bằng) và amount (lượng) gợi hình cân bằng hai bên bằng nhau. Khi học, lưu ý cấu trúc tantamount to … và sự nặng nề về ý nghĩa mà nó mang lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự kết hợp với to; không dùng một mình; kết hợp với hậu quả hoặc hành động; giọng điệu trang trọng; nhấn mạnh trọng lượng của tác động, không phải sự đồng nhất chữ nghĩa; dùng trong tranh luận hay phân tích

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng tantamount là đồng nhất hoàn toàn
  • Nghĩ rằng nó có thể thay thế cho 'equivalent' ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng mà không có mệnh đề sau to
  • So sánh với các cụm từ không thể hiện tác động
  • Dùng trong nói chuyện hàng ngày như là từ thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tantamount nhấn mạnh tác động hoặc hệ quả của một hành động, chứ không chỉ là sự giống nhau. Hãy chú ý câu sau với động từ thích hợp để thể hiện mức độ nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ kết hợp với to và mệnh đề theo sau
  • So sánh với 'equivalent' và nhấn mạnh hệ quả
  • Luyện ở ngữ cảnh trang trọng (chính trị, đạo đức)
  • Chú ý giọng điệu nặng nề, trọng lượng ý nghĩa
  • Dùng trong tranh luận để làm rõ tác động
  • Đọc và nghe các cụm cố định với tantamount to

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tantamount'?

A.A measure of weight
B.To feel regret
C.A type of plant
D.Equivalent or equal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tantamount' correctly?

A.She planted tantamount flowers in her garden.
B.His silence was tantamount to agreement.
C.The recipe called for tantamount sugar.
D.He felt tantamount after the loss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tantamount'?

A.Different
B.Opposite
C.Equal
D.Unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tantamount'?

A.Similar
B.Different
C.Equivalent
D.Identical
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'tantamount' in a real-life situation?

A.Explaining a business deal
B.Describing a strong friendship
C.Expressing a moral dilemma
D.Comparing two achievements

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ