tariff - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tarif = thuế, từ tiếng Ả Rập tarīf = thông tin; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thương nhân đang kiểm tra một cuộn giấy với các mức giá, nơi mỗi mặt hàng đều có ghi chú về thuế của nó, thể hiện cách mà thuế quan điều chỉnh thương mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTariff là một danh từ chỉ một danh sách các khoản phí hoặc giá cho hàng hóa, đặc biệt khi chúng qua biên giới. Trong chính sách công, thuế quan được dùng để điều chỉnh thương mại, bảo vệ ngành công nghiệp địa phương hoặc tăng thêm ngân sách nhà nước. Thuế quan ảnh hưởng đến giá cả người tiêu dùng và quan hệ thương mại quốc tế, và có thể gây tranh cãi về chi phí và lợi ích cho nền kinh tế. Học từ tariff sẽ giúp bạn phân biệt giữa thuế quan và các loại phí khác.
Trong tiếng Anh, tariff thường thấy trong văn bản chính sách và tin tức thương mại, có thể ám chỉ thuế quan nhập khẩu hoặc bảng giá chính thức; phân biệt với thuế tiêu dùng và quyền biên giới.
What is the meaning of 'tariff'?
Which sentence uses 'tariff' correctly?
Choose the antonym of 'tariff':
In what real-life context would you encounter 'tariff'?
Create a sentence using the word 'tariff'
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật