LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tariff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tariff Ý nghĩa của Từ

  • Danh sách thuế hoặc giá cho hàng hóa
  • Một loại thuế đối với hàng hóa nhập khẩu
  • Lịch trình chi phí chính thức
Illustration for this word

tariff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tariff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtærɪf/
Mỹ /ˈtæɹɪf/
Tiết
tariff

tariff Từ nguyên của Từ

tarif = thuế, từ tiếng Ả Rập tarīf = thông tin; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thương nhân đang kiểm tra một cuộn giấy với các mức giá, nơi mỗi mặt hàng đều có ghi chú về thuế của nó, thể hiện cách mà thuế quan điều chỉnh thương mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tariff là một danh từ chỉ một danh sách các khoản phí hoặc giá cho hàng hóa, đặc biệt khi chúng qua biên giới. Trong chính sách công, thuế quan được dùng để điều chỉnh thương mại, bảo vệ ngành công nghiệp địa phương hoặc tăng thêm ngân sách nhà nước. Thuế quan ảnh hưởng đến giá cả người tiêu dùng và quan hệ thương mại quốc tế, và có thể gây tranh cãi về chi phí và lợi ích cho nền kinh tế. Học từ tariff sẽ giúp bạn phân biệt giữa thuế quan và các loại phí khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tariff để nói về quy định giá nhập khẩu; phân biệt với thuế áp dụng cho mọi hàng hóa; chỉ rõ liệu đó là chính sách trong nước hay thương mại quốc tế; tránh dùng tariff làm danh sách giá chung; chú ý ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tariff luôn làm tăng giá của mọi mặt hàng.
  • Tariff giống thuế bán hàng.
  • Tariff chỉ áp dụng cho nhập khẩu, không cho hàng hóa nội địa.
  • Tariff là phí cố định cho một dịch vụ.
  • Tariff và thuế quan khác nhau tùy nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tariff thường thấy trong văn bản chính sách và tin tức thương mại, có thể ám chỉ thuế quan nhập khẩu hoặc bảng giá chính thức; phân biệt với thuế tiêu dùng và quyền biên giới.

Mẹo Học

  • Học tariff như thuật ngữ chính sách, không phải thuộc tính sản phẩm.
  • Phân biệt tariff, thuế và thuế quan dựa trên ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ như tariff schedule, tariff rate trong câu thực tế.
  • Liên hệ tác động của thuế quan lên người tiêu dùng và thương mại.
  • Đọc bài viết về chính sách thuế quan để mở rộng từ vựng.
  • So sánh hệ thống thuế quan giữa các nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tariff'?

A.A type of food
B.A tax on imports or exports
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tariff' correctly?

A.I saw a beautiful tariff in the park
B.The government imposed a tariff on foreign cars
C.I ate a delicious tariff for lunch
D.She played the tariff during the concert
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the antonym of 'tariff':

A.Surcharge
B.Increase
C.Penalty
D.Exemption
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter 'tariff'?

A.Traveling abroad and buying souvenirs
B.Visiting a zoo and seeing animals
C.Playing a video game with friends
D.Reading a science fiction novel
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'tariff'

A.The cat ran quickly across the street
B.I paid a high tariff on the imported goods
C.She smiled brightly at the joke
D.He ate a delicious meal at the restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ