tavern - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tavern = 'taberna' (latinh) + '-n' = một thuật ngữ phái sinh chỉ một nơi giao thương. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng tràn ngập tiếng cười và âm thanh của những chiếc ly va vào nhau, nơi những người du khách tụ họp để chia sẻ câu chuyện bên bữa ăn thịnh soạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtavern là từ tiếng Anh chỉ một nơi cung cấp rượu và thức ăn, thậm chí có chỗ ở; trong tiếng Việt ta dùng từ quán rượu hoặc quán trọ cho ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên tavern rất ít dùng ở tiếng Việt, thường gặp trong văn bản cổ hoặc tên địa danh. Nguồn gốc từ латин taberna thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa chợ-buôn và tiếp đón. Học viên hãy hình dung một quán rượu mộc mạc, ánh lửa ấm và câu chuyện người đi đường được kể lại quanh bàn ăn.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ tavern là quán bar hiện đại; cần nhắc là từ này mang sắc thái cổ và có chức năng ở lại.
What is the meaning of the word 'tavern'?
In which sentence is the word 'tavern' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'tavern'?
What is the opposite meaning of 'tavern'?
In what real-life context would you typically find a tavern?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật