ví dụ mô tả công việc kỹ thuật viên
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
techni- = nghệ thuật/kỹ năng, -cian = người thực hành; từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kỹ thuật viên lành nghề đang chăm sóc một chiếc máy phức tạp, nhấn mạnh sự thành thạo của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTechnician là một danh từ chỉ người có kỹ năng thực hành trong một nghề cụ thể, có thể lắp ráp, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị. Người làm technician xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như điện tử, CNTT, y tế và dịch vụ ô tô. Từ này nhấn mạnh năng lực thực hành hơn là lý thuyết, phân biệt với engineering. Nó cũng mô tả những người vận hành thiết bị kỹ thuật, chẩn đoán sự cố, hiệu chuẩn dụng cụ hoặc thực hiện bảo trì định kỳ. Trong tiếng Anh, technician có thể dùng cho cả công nhân tại xưởng lẫn chuyên gia lab.
Người học thường liên tưởng technician là một chuyên gia thực hành và sửa chữa, có thể khiến họ thiên về tác vụ thực tế hơn là lý thuyết kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'technician'?
In which sentence is 'technician' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'technician'?
What is the opposite of 'technician'?
In what real-life context would you find a technician?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật