LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ mô tả công việc kỹ thuật viên

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

technician Ý nghĩa của Từ

  • người có kỹ năng trong một nghề hoặc ngành nghề cụ thể
  • người điều hành thiết bị kỹ thuật
  • chuyên gia trong một lĩnh vực khoa học hoặc công nghệ cụ thể
Illustration for this word

technician Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

technician Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛkˈnɪʃ.ən/
Mỹ /tɛkˈnɪʃ.ən/
Tiết
technician

technician Từ nguyên của Từ

techni- = nghệ thuật/kỹ năng, -cian = người thực hành; từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kỹ thuật viên lành nghề đang chăm sóc một chiếc máy phức tạp, nhấn mạnh sự thành thạo của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Technician là một danh từ chỉ người có kỹ năng thực hành trong một nghề cụ thể, có thể lắp ráp, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị. Người làm technician xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như điện tử, CNTT, y tế và dịch vụ ô tô. Từ này nhấn mạnh năng lực thực hành hơn là lý thuyết, phân biệt với engineering. Nó cũng mô tả những người vận hành thiết bị kỹ thuật, chẩn đoán sự cố, hiệu chuẩn dụng cụ hoặc thực hiện bảo trì định kỳ. Trong tiếng Anh, technician có thể dùng cho cả công nhân tại xưởng lẫn chuyên gia lab.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Một technician thường làm việc với công cụ và sổ hướng dẫn.
  • - Đừng nhầm technician với engineer, người nhấn mạnh lý thuyết và thiết kế.
  • - Cụm từ thông dụng: field technician, lab technician, senior technician.
  • - Có thể là người vận hành thực hành hoặc chuyên gia bảo trì.
  • - Dùng technician sau chức danh để mô tả vai trò (the technician in charge).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Technician không phải lúc nào cũng là engineer.
  • Technician nhấn mạnh thực hành thay vì lý thuyết.
  • Technician làm việc ở nhiều nơi như bệnh viện hoặc xưởng.
  • Không bắt buộc có bằng kỹ sư để trở thành technician.
  • Số nhiều là technicians; có thể nói techs trong ngôn ngữ thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường liên tưởng technician là một chuyên gia thực hành và sửa chữa, có thể khiến họ thiên về tác vụ thực tế hơn là lý thuyết kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Xem lại vai trò của technician trong các ngành nghề khác nhau.
  • Thực hành phân biệt công việc thực hành và thiết kế lý thuyết.
  • Học các collocation như field technician, lab technician.
  • Sử dụng tình huống thực tế để mô tả nhiệm vụ.
  • Học từ vựng an toàn và bảo dưỡng.
  • Xem video kỹ thuật viên làm việc và tóm tắt các bước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'technician'?

A.Person
B.Expert
C.Skilled Worker
D.Scientist
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'technician' used correctly?

A.The firefighter cooked dinner.
B.The teacher fixed the computer.
C.The doctor delivered the package.
D.The technician planted flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'technician'?

A.Engineer
B.Novice
C.Amateur
D.Professional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'technician'?

A.Specialist
B.Apprentice
C.Assistant
D.Master
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a technician?

A.Teaching a classroom
B.Performing heart surgery
C.Cooking in a restaurant
D.Repairing electronic devices

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ