teenager - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
teenage: teen (mười ba đến mười chín) + age (thời gian sống). Xuất phát từ tiếng Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm thanh thiếu niên tụ họp, kỷ niệm sự chuyển tiếp của họ từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào hành lang, nơi mọi thứ như cao và náo nhiệt bất ngờ. Những suy nghĩ của tôi bắt đầu move, bạn bè và quan điểm thay đổi dần. Tôi tìm nhịp điệu của riêng mình, giữ vững và điều chỉnh cách trả lời cho từng tình huống. Qua thời gian, từ teenager dần hình thành trong nhận thức của tôi, như một giai đoạn để học cân bằng giữa ở nhà và bước ra thế giới.
Một teenager là người ở độ tuổi từ 13 đến 19, thuộc giai đoạn thanh thiếu niên. Từ này nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, với những biến đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội. Những chủ đề phổ biến liên quan đến học tập, bạn bè, kỳ thi, bằng lái xe và công việc làm thêm. Dù ngày càng độc lập hơn, trẻ vị thành niên thường vẫn phụ thuộc vào cha mẹ ở nhiều mặt. Cách dùng phải tôn trọng và tránh định kiến về sự nổi loạn hay bất ổn tâm lý. Các cụm từ thường gặp: teenage years, teenage culture, teenage driver.
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ từ teenager là tâm trạng nổi loạn; nhớ rằng từ này mô tả giai đoạn tuổi tác. Trong văn cảnh trang trọng có thể dùng adolescent.
What is the meaning of the word 'teenager'?
In which sentence is the word 'teenager' used correctly?
Which word is similar to 'teenager'?
Which word is the opposite of 'teenager'?
In what context might you hear the word 'teenager'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật