LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temperance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temperance Ý nghĩa của Từ

  • sự điều độ trong hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc; tự kiềm chế.
  • kiêng rượu.
Illustration for this word

temperance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temperance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpərəns/
Mỹ /ˈtɛmpərəns/
Tiết
temperance

temperance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'temper' (điều chỉnh) + '-ance' (tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'temperantia' → Pháp cổ 'temperance' → Anh. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng, phía một bên là sự nuông chiều và bên kia là sự tự kiểm soát, minh họa cho sự hài hòa của việc tự chủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temperance nói đến sự tự chế trong hành động, suy nghĩ và cảm xúc, đặc biệt là việc kiềm chế ham muốn và giữ sự cân bằng. Nó cũng dùng để chỉ abstinence hoặc tiêu thụ rượu có mức độ. Trong tiếng Anh, temperance là từ khá formal, thường xuất hiện trong các cụm như temperance movement hoặc để mô tả một người temperate: điềm đạm, bình tĩnh. Người học nên nhận ra sự khác biệt so với moderation ở chỗ temperance nhấn mạnh kỷ luật đạo đức và sự kiềm chế nhiều hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Temperance là danh từ trang trọng chỉ sự kiềm chế trong hành động, suy nghĩ và cảm xúc.
  • Dùng để nói về abstinence hoặc kiềm chế trước rượu.
  • Không phải động từ.
  • Ngữ cảnh phổ biến: phong trào temperance, tính cách điềm đạm.
  • Âm điệu trang trọng và lịch sử, không dùng trong đối thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến rượu.
  • Nó hoàn toàn giống với sự điều độ ở mọi hoàn cảnh.
  • Mô tả tính cách thay vì hành vi.
  • Là từ ngữ hiện đại cho giao tiếp hàng ngày.
  • Nó không phải dạng động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, temperance thường mang sắc thái lịch sử và đạo đức; người học cần phân biệt với sự điều độ thông thường và nhận biết ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh trí nhớ: một cái cân cân bằng giữa ham muốn và kiềm chế.
  • Kết nối temperance với ngữ cảnh lịch sử như phong trào temperance.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng moderación thay cho temperance.
  • Luyện tập với các tính từ liên quan như temperate.
  • Phân biệt temperance và moderation trong viết và nói.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy cách dùng thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temperance'?

A.Moderation in action, thought, or feeling
B.Excessive indulgence in activities
C.Complete avoidance of all pleasures
D.Emotional instability
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'temperance'?

A.His temperance led him to eat a whole cake.
B.They celebrated their temperance by throwing a wild party.
C.Her temperance was evident in her careful approach to budgeting.
D.Temperance is not something he believes in, and he indulges constantly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'temperance'?

A.Euphoria
B.Excess
C.Abstinence
D.Audacity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'temperance'?

A.Self-control
B.Indulgence
C.Moderation
D.Restraint
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where the concept of temperance is applied?

A.He decided to limit his screen time and read more books.
B.She threw a huge party after receiving a promotion.
C.The team celebrated their victory with an all-night celebration.
D.He often shouts rather than calmly discussing issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ