LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tempo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tempo Ý nghĩa của Từ

  • tốc độ mà âm nhạc được chơi
  • nhịp độ của một cái gì đó; tỷ lệ di chuyển
  • nhịp điệu hoặc nhịp điệu đặc trưng
Illustration for this word

tempo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tempo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpəʊ/
Mỹ /ˈtɛmpoʊ/
Tiết
tempo

tempo Từ nguyên của Từ

tem- = thời gian + -po = đặt; từ 'tempus' trong tiếng Latin. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'thời gian'. Hãy tưởng tượng một nhịp điệu của máy đếm nhịp, đánh dấu thời gian với tốc độ kiên định, dẫn dắt các nhạc sĩ hòa quyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tempo là một từ tiếng Anh có nghĩa là nhịp độ hoặc tốc độ. Trong âm nhạc, tempo chỉ tốc độ chơi nhạc và thường được đo bằng nhịp/phút (BPM). Ngoài ra, tempo còn có nghĩa là nhịp độ của một sự việc hoặc tiến trình, nhịp điệu nói chung của một hoạt động. Khi học, hãy phân biệt tempo trong âm nhạc với tempo trong đời sống để dùng cho đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng tempo để nói về tốc độ trong nhạc hoặc nhịp điệu của các hoạt động khác.
  • Trong nhạc, BPM giúp lượng hóa tempo.
  • Khi mô tả công việc, tempo mô tả tiến độ chứ không phải thời gian đồng hồ.
  • Phân biệt tempo ở danh từ với cụm động từ như tăng tempo/duy trì tempo.
  • Tránh nhầm tempo với thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tempo bằng với thời gian; nhịp nhanh đồng nghĩa với thời lượng ngắn hơn
  • Tempo chỉ áp dụng cho nhạc
  • Tempo nhanh khiến mọi việc dễ dàng hơn
  • Tempo và timing là cùng một khái niệm
  • BPM là cách duy nhất để nói về tempo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tempo có thể là tốc độ âm nhạc hoặc nhịp điệu của một hoạt động. Nhập nhằng giữa tempo và thời gian là lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Nghe nhạc ở tempo khác nhau để cảm nhận ý nghĩa của tempo
  • Thực hành miêu tả nhịp của một dự án bằng tempo
  • Học BPM để đo tempo trong âm nhạc
  • Phân biệt tempo âm nhạc và tempo figuratif trong ngữ cảnh
  • Luyện tập với động từ như tăng tempo, hạ tempo, duy trì tempo
  • Đọc bản nhạc để thấy các chỉ thị tempo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tempo'?

A.Speed
B.Big
C.Happy
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'tempo' correctly?

A.She walked at a slow tempo to the park.
B.He increased the tempo of his studies.
C.The cat danced to the tempo of the music.
D.The flower bloomed at a fast tempo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tempo'?

A.Cold
B.Loud
C.Rhythm
D.Soft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tempo'?

A.Quiet
B.Fast
C.Pause
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'tempo'?

A.The painter used bright colors for the artwork.
B.The bird sang beautifully in the morning.
C.The chef adjusted the pace of cooking according to the recipe.
D.The athlete won the race with ease.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ