tenant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tenant = ten- (giữ) + ant (người) → Pháp cổ 'tenant' → Anh. Hãy tưởng tượng một người giữ chìa khóa của một ngôi nhà, biểu thị quyền kiểm soát của họ đối với không gian thuê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bước vào, ánh sáng sáng sớm lướt trên sàn nhà. Tôi đặt balo xuống, kéo ghế lại và chỉnh những chiếc gối cho căn phòng trở nên quen thuộc. Tôi nắm rèm và để gió thay đổi góc căn phòng, quyết định cái gì ở lại cái gì mang đi. Như vậy, tôi trở thành người thuê của không gian này và biến nó thành của riêng mình.
Thuê nhà là người thuê tài sản của chủ nhà để ở. Trong tiếng Việt, thuật ngữ phổ biến là 'người thuê' hoặc 'bên thuê', phân biệt với 'chủ nhà' là người cho thuê. Quan hệ cho thuê được xác định bởi hợp đồng thuê và các quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên. Các cụm từ đi kèm thường gặp: 'quyền lợi của người thuê', 'thủ tục đuổi người thuê', 'hợp đồng cho thuê'.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh về khái niệm người thuê.
What is the meaning of the word 'tenant'?
In which of the following sentences is 'tenant' used correctly?
Which word is an antonym of 'tenant'?
In what real-life context would you encounter a 'tenant'?
Reflect on why knowing the term 'tenant' might be important in everyday life.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật