LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenant Ý nghĩa của Từ

  • một người thuê tài sản từ chủ nhà
  • người cư trú trong tài sản
  • ai đó có hợp đồng thuê
Illustration for this word

tenant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛnənt/
Mỹ /ˈtɛnənt/
Tiết
tenant

tenant Từ nguyên của Từ

tenant = ten- (giữ) + ant (người) → Pháp cổ 'tenant' → Anh. Hãy tưởng tượng một người giữ chìa khóa của một ngôi nhà, biểu thị quyền kiểm soát của họ đối với không gian thuê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bước vào, ánh sáng sáng sớm lướt trên sàn nhà. Tôi đặt balo xuống, kéo ghế lại và chỉnh những chiếc gối cho căn phòng trở nên quen thuộc. Tôi nắm rèm và để gió thay đổi góc căn phòng, quyết định cái gì ở lại cái gì mang đi. Như vậy, tôi trở thành người thuê của không gian này và biến nó thành của riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuê nhà là người thuê tài sản của chủ nhà để ở. Trong tiếng Việt, thuật ngữ phổ biến là 'người thuê' hoặc 'bên thuê', phân biệt với 'chủ nhà' là người cho thuê. Quan hệ cho thuê được xác định bởi hợp đồng thuê và các quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên. Các cụm từ đi kèm thường gặp: 'quyền lợi của người thuê', 'thủ tục đuổi người thuê', 'hợp đồng cho thuê'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Người thuê nên được dùng để chỉ người thuê.
  • Sử dụng tenancy cho thời gian cho thuê hoặc hợp đồng.
  • Cụm từ phổ biến: quyền của người thuê, thông báo trục xuất.
  • to rent và to lease có thể dùng thay cho nhau, nhưng lease thường là hợp đồng.
  • Chú ý chính tả: người thuê.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người thuê là chủ sở hữu bất động sản.
  • Hợp đồng thuê luôn đảm bảo ở lại vĩnh viễn.
  • Thuê nhà và người ở cùng một ý nghĩa.
  • Hợp đồng cho thuê đảm bảo chỗ ở lâu dài.
  • Quyền của người thuê như nhau ở mọi nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh về khái niệm người thuê.

Mẹo Học

  • Học người thuê và chủ nhà cùng lúc để so sánh.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: quyền của người thuê, thông báo trục xuất.
  • Phân biệt tenancy (thời hạn/hợp đồng) và tiền thuê.
  • Làm quen với các collocations: lease agreement.
  • Kiểm tra chính tả: người thuê, nhiều người thuê.
  • Xem luật thuê địa phương để hiểu sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tenant'?

A.Landlord
B.Renter
C.Homeowner
D.Property manager
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tenant' used correctly?

A.The tenant is responsible for maintaining the building.
B.The tenant bought the property last year.
C.The landlord fixed the leak for the tenant.
D.The homeowner paid rent to the tenant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tenant'?

A.Owner
B.Landlord
C.Resident
D.Lessee
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter a 'tenant'?

A.Gardening tools
B.School playground
C.Rental apartment
D.Shopping mall
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why knowing the term 'tenant' might be important in everyday life.

A.Ignore the term
B.Recite the definition
C.Skip this step
D.Discuss your thoughts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ