LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terminology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terminology Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp các thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể
  • nghiên cứu về các thuật ngữ và cách sử dụng của chúng
  • hệ thống các từ hoặc cụm từ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể
Illustration for this word

terminology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terminology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɜːmɪˈnɒlədʒi/
Mỹ /tɜrˌmɪˈnɑlədʒi/
Tiết
terminology

terminology Từ nguyên của Từ

Gốc: termin- = 'cuối, ranh giới'; hậu tố: -logy = 'nghiên cứu về'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi mem: tưởng tượng một nhà khoa học ở ranh giới, nghiên cứu các thuật ngữ định nghĩa những gì nằm ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ là hệ thống các thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngành. Nó không chỉ gồm định nghĩa của từ mà còn cách chúng được dùng trong ngữ cảnh cụ thể, mối quan hệ giữa các thuật ngữ và quy ước đặt tên khái niệm. Nghiên cứu thuật ngữ giúp tránh sự mơ hồ khi giao tiếp chuyên nghiệp, cho dù là báo cáo, sổ tay hay thảo luận. Trong các lĩnh vực như khoa học, y học, luật hay công nghệ, thuật ngữ đóng vai trò như một mã chính xác hướng dẫn phân tích và thực hành. Việc nắm vững thuật ngữ cũng giúp học từ vựng liên quan dễ dàng hơn, vì các gốc từ, tiền tố và hậu tố phổ biến tiết lộ mối liên hệ giữa các khái niệm. Hãy hình dung một nhà nghiên cứu ở rìa của một lĩnh vực đang rà soát các thuật ngữ để định nghĩa lĩnh vực đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thuật ngữ một cách chính xác trong các bối cảnh chuyên môn.
  • Học gốc từ, tiền tố và hậu tố để nhận diện mối quan hệ giữa các khái niệm.
  • Tra cứu từ điển thuật ngữ chuyên ngành để kiểm tra định nghĩa.
  • Phân biệt giữa nghĩa chung và nghĩa chuyên môn.
  • Luyện tập bằng câu ví dụ trong tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuật ngữ chỉ là từ ngữ thông dụng được làm khó hiểu.
  • Một thuật ngữ bằng với định nghĩa của nó.
  • Chỉ nhớ thuật ngữ là đủ, hiểu cách dùng thì không cần thiết.
  • Thuật ngữ giữa các lĩnh vực không có sự giao thoa.
  • Từ dài hơn luôn quan trọng hơn từ ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa từ ngữ thông dụng và thuật ngữ chuyên ngành, bỏ qua ý nghĩa trong bối cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển thuật ngữ cho lĩnh vực của bạn và cập nhật đều đặn.
  • Học gốc từ, tiền tố và hậu tố để nhận diện mối liên hệ.
  • Liên kết thuật ngữ với định nghĩa ở một chỗ.
  • Đọc văn bản chuyên ngành vàg đánh dấu thuật ngữ chưa biết.
  • Làm bưu thẻ với thuật ngữ, định nghĩa và ví dụ.
  • Luyện nói to để cải thiện phát âm và cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'terminology'?

A.Study of the Earth
B.Set of terms used in a particular subject
C.System of government
D.Technological advancement
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'terminology' used correctly?

A.The terminology tree in the park provides shade during summer.
B.He enjoys reading terminology books in his free time.
C.She was confused by the medical terminology used by the doctor.
D.My brother is learning terminology to become a pilot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'terminology'?

A.Legacy
B.Fragment
C.Purpose
D.Vocabulary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'terminology'?

A.Jargon
B.Language
C.Ignorance
D.Clarification
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'terminology' to a friend in a real-life situation?

A.Writing a novel
B.Creating new words for fun
C.Learning a foreign language
D.Using specific terms in a subject

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ