LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terrace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terrace Ý nghĩa của Từ

  • khu vực ngoài trời phẳng bên cạnh một tòa nhà
  • khu đất cao hơn môi trường xung quanh
  • một nền tảng nhô ra từ tòa nhà
Illustration for this word

terrace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terrace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛr.əs/
Mỹ /ˈter.əs/
Tiết
terrace

terrace Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: terrace = terr- (đất) + -ace (liên quan đến), Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'terra' (đất) qua tiếng Pháp cổ 'terasse' sang tiếng Anh, Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một sân vườn trên cao nơi bạn có thể thưởng thức đất và hoa, nhìn xuống mặt đất bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Terrace chỉ các ý nghĩa liên quan đến một không gian ngoài trời phẳng bên cạnh một tòa nhà, hoặc một khu đất bằng phẳng ở mức cao hơn so với xung quanh, hoặc một nền tảng nhô ra khỏi tòa nhà. Từ này có thể dùng cho không gian ngoài trời để ngồi ăn uống, hoặc cho một khu đất quanh nhà được cải tạo thành bậc thang. Nguồn gốc từ латinitis terra và tiếng Pháp trung cổ terasse. Thường là danh từ; có thể gặp dạng terraced/terracing.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Terrace chủ yếu ám chỉ không gian ngoài trời phía trước/ bên cạnh một tòa nhà hoặc một khu đất được nâng cao, hoặc một nền tảng nhô ra từ tòa nhà. Thường là danh từ; không dùng làm động từ phổ biến. Phân biệt với ban công và sân trong. Phát âm: TER-ace. Dạng phủ định: terraced, terracing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Terrace luôn đồng nghĩa với ban công hoặc sân ngoài trời ở mọi ngữ cảnh.
  • Terrace luôn có nghĩa là một mặt bằng cao hơn so với xung quanh.
  • Terrace chỉ dùng cho không gian ngoài trời gắn với nhà ở.
  • Terrace có thể được dùng như một động từ.
  • Terraced luôn ám chỉ mặt bằng ở cùng mức với mặt đất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: terrace có ba nghĩa liên quan — không gian ngoài trời, đất cao hơn xung quanh, và một nền tảng nhô ra — và có khác biệt giữa Anh vs Mỹ; học viên thường nhầm terrace với ban công hoặc sân trong.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa chính của terrace: không gian ngoài trời, đất cao hơn, và nền tảng nhô ra.
  • Phân biệt terrace với ban công và sân trong.
  • Lưu ý cách dùng của Anh cho các dãy nhà xếp hàng.
  • Luyện các từ dạng terraced, terracing.
  • Dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Phát âm TER-ace, có sự khác biệt vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'terrace'?

A.A flat area of ground that has been raised and made level
B.A type of flower found in gardens
C.A style of painting used by artists
D.A kind of airplane used for flying
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'terrace':

A.The terrace is a beautiful shade of blue.
B.We decided to plant flowers on the terrace.
C.She cooked dinner on the terrace of a restaurant.
D.He watched the movie on the terrace.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'terrace'?

A.ocean
B.balcony
C.mountain
D.desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'terrace'?

A.basement
B.sky
C.hill
D.beach
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation involving a terrace?

A.The garden near the pool is absolutely stunning.
B.He decided to take his coffee outside on the terrace and enjoy the morning sun.
C.The outdoor dining area had stunning views of the landscape.
D.They painted the walls of their house bright yellow.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ