territory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
terri- = đất + -tory = nơi; từ tiếng Latin 'territorium' nghĩa là 'đất xung quanh', gợi lên hình ảnh biên giới của một vương quốc được vẽ trong cát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên mặt đất và bắt đầu vẽ một đường ranh giới bằng ngón tay. Tôi di chuyển người một chút, đẩy và kéo đất để đường ranh giới thay đổi theo địa hình. Tôi điều chỉnh vị trí, đặt ranh giới và giữ ánh mắt về phía phần đất ở xa. Trong từng động tác nhỏ này, lãnh thổ hiện lên như một thực hành gắn kết với không gian.
Trong tiếng Anh, territory có thể chỉ một vùng đất dưới quyền kiểm soát của nhà nước, hoặc một khu vực mà động vật bảo vệ, hoặc một lĩnh vực hoạt động hoặc kiến thức. Tiếng Việt có các từ tương đương như lãnh thổ cho nghĩa chính trị và vùng đất cho nghĩa vật lý, trong khi lĩnh vực hoặc phạm vi thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng của kiến thức hoặc hoạt động. Người học nên phân biệt rõ giữa lãnh thổ (điểm tựa tổ chức, biên giới) và lĩnh vực (phạm vi chuyên môn), và không luôn dùng lãnh thổ cho mọi ngữ cảnh. Từ nguyên từ tiếng Latin territorium nghĩa là đất quanh đó, nhấn mạnh biên giới.
Territory thường gắn với biên giới và chủ quyền, nhưng cũng có thể chỉ lĩnh vực trừu tượng như lĩnh vực kiến thức. Người học cần phân biệt giữa ý nghĩa cụ thể và trừu tượng và dùng field/domain đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'territory'?
In which of the following sentences is 'territory' used correctly?
Which word is similar to 'territory'?
What is the opposite of 'territory'?
In what real-life context might you hear the word 'territory'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật