LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa khủng bố và ảnh hưởng của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terrorism Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng bạo lực và đe dọa để hăm dọa, đặc biệt là vì mục đích chính trị
  • một hành động tạo ra nỗi sợ hãi cực độ
  • một ý thức hệ thúc đẩy bạo lực chống lại thường dân để đạt được mục tiêu
Illustration for this word

terrorism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terrorism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛrəˌrɪz(ə)m/
Mỹ /ˈtɛrəˌrɪzəm/
Tiết
terrorism

terrorism Từ nguyên của Từ

terro- = nỗi sợ / kinh hoàng, -ism = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một nhân vật bí ẩn tạo ra nỗi sợ hãi cho đám đông trong khi hô khẩu hiệu một chương trình chính trị, hiện thân của khái niệm khủng bố, làm cho những người vô tội sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em siết chặt quai vai, đám đông move dần và tiếng thì thầm rì rầm bao quanh. Còi báo động đột ngột kêu lên, một người đẩy về phía trước và tôi co áo choàng lại cho ấm và tập trung hơn. Em điều chỉnh nhịp bước, ở gần một người bạn và nhịp tim cùng hơi thở trở nên mạnh mẽ hơn. Ở khoảnh khắc ấy, nỗi sợ hãi như đẩy đám đông đi về một hướng và em nhận thấy những hành động nhỏ có thể làm thay đổi thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khủng bố là việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm hăm dọa công chúng và ép buộc chính phủ thay đổi chính sách. Đó bao gồm cả các hành động gây sợ hãi lớn ngoài nạn nhân trực tiếp và nhằm đạt được các mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ. Chủ nghĩa khủng bố có thể do các nhóm có tổ chức tiến hành hoặc do cá nhân thực hiện, và các cuộc tranh luận thường phân biệt giữa bạo lực nhà nước và bạo lực phi nhà nước, nhưng cả hai làm xáo trộn đời sống công cộng và quyền tự do. Trong đối thoại công khai, từ ngữ này thường gắn với an ninh và luật chống khủng bố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Terrorism là thuật ngữ chính sách formal; 2. Không nhầm lẫn bạo lực với tội phạm thông thường; 3. Lưu ý cụm từ như chiến đấu chống khủng bố, khủng bố, cực đoan hóa; 4. Ngữ cảnh quyết định đây có phải khủng bố hay không; 5. Tránh tiêu đề giật gân; 6. Dùng tính từ chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bạo lực đồng nghĩa với khủng bố
  • Khủng bố nhất thiết có động cơ tôn giáo
  • Chỉ xảy ra ở các xung đột xa
  • Chỉ liên quan tới chính phủ
  • Giống chủ nghĩa cực đoan

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Terrorism là một thuật ngữ nhạy cảm và mang yếu tố chính sách; người học nên nhận biết nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về an ninh và quyền. Hãy phân biệt giữa bạo lực, khủng bố và cực đoan hóa, và chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối đuôi -ism với khái niệm để ghi nhớ: khủng bố thường đi kèm với chiến đấu chống khủng bố.
  • Luyện các collocations như terrorista, tài trợ khủng bố, cực đoan hóa.
  • Phân biệt bạo lực thông thường và khủng bố dựa trên ngữ cảnh.
  • Lưu ý động cơ chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng.
  • Luyện tập văn phong formal như báo cáo hay bài báo.
  • Tránh diễn đạt giật gân khi nói về sự kiện thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'terrorism'?

A.The use of violence and intimidation for political or religious purposes
B.Being peaceful and tolerant
C.Working together in harmony
D.Avoiding conflict at all costs
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'terrorism'?

A.Talking about a peaceful protest
B.Describing a friendly neighborhood
C.Referring to a violent attack
D.Discussing a charity event
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'terrorism'?

A.Compassion
B.Moderation
C.Cooperation
D.Extremism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'terrorism'?

A.Love
B.Generosity
C.Joy
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a recent real-life example of 'terrorism'?

A.Talking about a community clean-up event
B.Discussing an attack on a public space
C.Recounting a peaceful negotiation between nations
D.Describing a heartwarming charity drive

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ