định nghĩa khủng bố và ảnh hưởng của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
terro- = nỗi sợ / kinh hoàng, -ism = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một nhân vật bí ẩn tạo ra nỗi sợ hãi cho đám đông trong khi hô khẩu hiệu một chương trình chính trị, hiện thân của khái niệm khủng bố, làm cho những người vô tội sợ hãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm siết chặt quai vai, đám đông move dần và tiếng thì thầm rì rầm bao quanh. Còi báo động đột ngột kêu lên, một người đẩy về phía trước và tôi co áo choàng lại cho ấm và tập trung hơn. Em điều chỉnh nhịp bước, ở gần một người bạn và nhịp tim cùng hơi thở trở nên mạnh mẽ hơn. Ở khoảnh khắc ấy, nỗi sợ hãi như đẩy đám đông đi về một hướng và em nhận thấy những hành động nhỏ có thể làm thay đổi thực tế.
Khủng bố là việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm hăm dọa công chúng và ép buộc chính phủ thay đổi chính sách. Đó bao gồm cả các hành động gây sợ hãi lớn ngoài nạn nhân trực tiếp và nhằm đạt được các mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ. Chủ nghĩa khủng bố có thể do các nhóm có tổ chức tiến hành hoặc do cá nhân thực hiện, và các cuộc tranh luận thường phân biệt giữa bạo lực nhà nước và bạo lực phi nhà nước, nhưng cả hai làm xáo trộn đời sống công cộng và quyền tự do. Trong đối thoại công khai, từ ngữ này thường gắn với an ninh và luật chống khủng bố.
Terrorism là một thuật ngữ nhạy cảm và mang yếu tố chính sách; người học nên nhận biết nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về an ninh và quyền. Hãy phân biệt giữa bạo lực, khủng bố và cực đoan hóa, và chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'terrorism'?
In what context would you use the word 'terrorism'?
Which of the following words is similar to 'terrorism'?
What is the opposite of 'terrorism'?
Can you think of a recent real-life example of 'terrorism'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật