textbook - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: text = từ viết, book = một tác phẩm viết hoặc in. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'textus' → Pháp cổ 'texte' → Tiếng Anh 'textbook'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên đang học chăm chỉ trong thư viện, xung quanh là những cuốn sách giáo khoa đầy màu sắc chứa đựng tri thức đang chờ được khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc sách giáo khoa và đặt nó lên bàn, ngón tay tìm vị trí gáy. Tôi điều chỉnh (adjust) ánh sáng và lần lượt lật trang, ánh sáng di chuyển move dọc mép trang. Tôi giữ sách mở chặt và ghép ý tưởng với hình minh họa trong đầu. Theo từng trang, sách giáo khoa dần từ một vật thể xa lạ trở thành người hướng dẫn cho việc học của tôi.
Textbook là một cuốn sách được dùng để học ở trường hoặc đại học. Nó thường chứa các khái niệm cốt lõi, lời giải thích có cấu trúc, ví dụ và bài tập, và tuân theo chương trình của môn học. Một cuốn sách giáo khoa tốt hướng dẫn người học từ các khái niệm cơ bản đến các ý tưởng phức tạp hơn, thường cung cấp tóm tắt, sơ đồ và câu hỏi ôn tập. Trong dùng hàng ngày, người ta cũng nói 'ví dụ điển hình từ sách giáo khoa' để chỉ một minh họa điển hình cho một nguyên lý. Lịch sử cho thấy sách giáo khoa đã phát triển từ tuyển tập các văn bản thành nguồn tài nguyên giáo dục có hệ thống. Hình dung một học sinh trong thư viện yên tĩnh đang lật trang đầy định nghĩa và minh họa.
Người Việt có khuynh hướng cho rằng sách giáo khoa là nguồn chính và quên đi ghi chú bài giảng hay tài nguyên trực tuyến.
What is the meaning of the word 'textbook'?
Which of the following sentences uses 'textbook' correctly?
What is a synonym for 'textbook'?
What is an antonym for 'textbook'?
In what context would you typically use a textbook?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật