thankfully - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc thank; hậu tố -ful và -ly; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ thờ þancian, xuất phát từ nguyên mẫu ngữ Germani *thankjaną; từ đó hình thành tính từ thankful và trạng từ thankfully vào Tiếng Anh sớm hiện đại. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người nhận được sự giúp đỡ và bày tỏ lòng biết ơn bằng nụ cười ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch nhẹ chiếc chìa khóa trong túi, quay về phía cửa và đẩy nó mở. Một luồng gió thổi vào làm căn phòng sáng lên, tôi nắm lấy khoảnh khắc ấy với một nụ cười nhẹ nhàng và an tâm. Về sau, khi kế hoạch diễn ra suôn sẻ, tôi cảm thấy biết ơn và để sự bình yên đó dẫn lời nói và hành động của mình.
thankfully là một trạng từ diễn đạt sự nhẹ nhõm trước một kết quả thuận lợi hoặc sự biết ơn đối với sự giúp đỡ nhận được. Nó thường xuất hiện khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp hoặc khi bạn ghi nhận một diễn tiến tích cực. Có thể để ở đầu câu để giới thiệu thông tin tiếp theo, ví dụ: “Thankfully, chuyến bay không bị hủy.” Hoặc ở giữa câu để nhận xét kết quả, ví dụ: “Kỳ thi dễ hơn tôi nghĩ, thankfully.” Trong văn viết trang trọng, nó có thể thấy hơi thiếu trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày thì tự nhiên.
Tiếng Việt có sắc thái nhẹ nhàng; người học hay dùng từ này ở vị trí không tự nhiên hoặc dùng trong văn bản trang trọng quá mức.
What is the meaning of the word 'thankfully'?
Which sentence uses the word 'thankfully' correctly?
Which word is a synonym for 'thankfully'?
What is the opposite of 'thankfully'?
Can you think of a real-life scenario that reflects gratitude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật