LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thankfully - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thankfully Ý nghĩa của Từ

  • Nghĩa là điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra một cách thuận tiện và thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc lòng biết ơn.
  • Được dùng để bày tỏ biết ơn về điều đã xảy ra hoặc sự giúp đỡ nhận được.
  • Có thể mở câu bằng một kết quả tích cực với sự nhẹ nhõm.
Illustration for this word

thankfully Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thankfully Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθæŋk.fə.li/
Mỹ /ˈθæŋk.fə.li/
Tiết
thankfully

thankfully Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc thank; hậu tố -ful và -ly; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ thờ þancian, xuất phát từ nguyên mẫu ngữ Germani *thankjaną; từ đó hình thành tính từ thankful và trạng từ thankfully vào Tiếng Anh sớm hiện đại. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người nhận được sự giúp đỡ và bày tỏ lòng biết ơn bằng nụ cười ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch nhẹ chiếc chìa khóa trong túi, quay về phía cửa và đẩy nó mở. Một luồng gió thổi vào làm căn phòng sáng lên, tôi nắm lấy khoảnh khắc ấy với một nụ cười nhẹ nhàng và an tâm. Về sau, khi kế hoạch diễn ra suôn sẻ, tôi cảm thấy biết ơn và để sự bình yên đó dẫn lời nói và hành động của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

thankfully là một trạng từ diễn đạt sự nhẹ nhõm trước một kết quả thuận lợi hoặc sự biết ơn đối với sự giúp đỡ nhận được. Nó thường xuất hiện khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp hoặc khi bạn ghi nhận một diễn tiến tích cực. Có thể để ở đầu câu để giới thiệu thông tin tiếp theo, ví dụ: “Thankfully, chuyến bay không bị hủy.” Hoặc ở giữa câu để nhận xét kết quả, ví dụ: “Kỳ thi dễ hơn tôi nghĩ, thankfully.” Trong văn viết trang trọng, nó có thể thấy hơi thiếu trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày thì tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm khi kết quả thuận lợi xảy ra.
  • - Có thể đặt ở đầu câu để giới thiệu thông tin tiếp theo hoặc ở giữa câu để nhận xét kết quả.
  • - Trong văn viết trang trọng có thể nghe hơi casual; dùng từ trang trọng thay thế nếu cần.
  • - Thường đi với thì quá khứ hoặc hoàn thành.
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản nghi lễ hoặc formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang tính trang trọng quá mức.
  • Có thể thay thế 'cảm ơn' ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng với thì quá khứ.
  • Nó làm câu trở nên nặng nề trong văn nói.
  • Không phù hợp với lời xin lỗi quá trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái nhẹ nhàng; người học hay dùng từ này ở vị trí không tự nhiên hoặc dùng trong văn bản trang trọng quá mức.

Mẹo Học

  • Luyện đặt thankfully ở đầu câu để giới thiệu thông tin tiếp theo.
  • Kết hợp với các động từ phổ biến như kết thúc, đến được hay diễn ra suôn sẻ.
  • Sử dụng ở thì quá khứ hoặc hoàn thành để diễn đạt sự kiện đã kết thúc.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal; dùng từ ngữ trung lập khi cần.
  • So sánh với may mắn hoặc thật tuyệt để làm đa dạng ngữ điệu.
  • Nghe và nhắc lại để có nhịp nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thankfully'?

A.In a grateful manner
B.Without concern
C.Silently
D.Angrily
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'thankfully' correctly?

A.The rain fell thankfully on the dry ground.
B.He was thankfully surprised by the news.
C.She thankfully accepted the award, feeling honored.
D.They thankfully completed their homework before the deadline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'thankfully'?

A.Discontentedly
B.Appreciatively
C.Indifferently
D.Angrily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thankfully'?

A.Gratefully
B.Sincerely
C.Ungratefully
D.Cheerfully
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that reflects gratitude?

A.After receiving help, the child felt a sense of obligation.
B.Many people overlook the efforts of others in their lives.
C.During a challenging moment, the community came together to support each other.
D.When reflecting on the support from friends, she realized how important it was.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ