LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

their - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

their Ý nghĩa của Từ

  • Thuộc về họ; được đặt trước danh từ để chỉ sự sở hữu của một nhóm hoặc người được đề cập trước đó.
  • Xác định từ sở hữu mang tính trung lập giới tính ở số ít, khi giới tính của chủ sở hữu không được biết hoặc không quan trọng.
  • Được dùng ở nghĩa chung, nói về đồ vật của họ theo cách trừu tượng.
Illustration for this word

their Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

their Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðeə/
Mỹ /ðɛɚ/
Tiết
their

their Từ nguyên của Từ

a) phân tích gốc: đại từ they + hậu tố sở hữu; b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ hire/heora, nguồn gốc Germanic; c) hình ảnh ghi nhớ: một nhóm người chia sẻ ô che có chữ their.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một bức ảnh, dịch chuyển nó sang một bên và lấy một nhãn mới. Tôi đặt nhãn bên cạnh bức ảnh, cảnh vật từ một người chuyển thành một nhóm. Cảm giác là sự cố gắng và kiểm soát khi quyết định ai sở hữu thứ gì đó. Trong giao tiếp thực tế, từ này đứng trước danh từ để chỉ những thứ thuộc về họ, ý tưởng của họ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

their là tính từ sở hữu trong tiếng Anh được đứng trước danh từ để chỉ quyền sở hữu của những người được đề cập hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Nó bao quát chủ sở hữu ở dạng số nhiều (their car, their ideas) và cũng dùng cho ngôi thứ ba số ít trung lập giới tính khi giới tính của người sở hữu không biết hoặc không quan trọng (someone forgot their umbrella). Tiếng Việt không có tính từ sở hữu giống họ, mà thường dùng cú pháp của họ hoặc của họ kết hợp với danh từ. Người học thường bỏ qua sự phối hợp giữa danh từ và từ đi kèm, hoặc dịch thẳng theo từng từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đứng trước danh từ; chỉ sự sở hữu; dùng cho nhóm và người sở hữu trung lập giới tính; tránh nhầm lẫn với họ và ở đó; dùng cho ngôn ngữ bao dung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • their luôn hiểu là thuộc về nhiều người
  • nhầm lẫn với họ
  • không nhận biết người sở hữu không xác định
  • dịch trực tiếp từng từ
  • không nhận dạng được số của danh từ được sở hữu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhớ rằng their không phải là từ để biển thị cho mọi trường hợp; ngôn ngữ địa phương sẽ dùng các cấu trúc khác như của họ.

Mẹo Học

  • So sánh họ với các từ sở hữu khác và luyện tập ở nhiều ngữ cảnh.
  • Luyện tập trường hợp số nhiều và số ít trung tính để thành thạo.
  • Đặt trước danh từ và kiểm tra sự phù hợp của chủ sở hữu.
  • Dịch nhanh để xác nhận chủ thể sở hữu.
  • Chú ý sự mơ hồ với của họ.
  • Sử dụng nhiều tình huống để củng cố dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'their'?

A.Belonging to them
B.To be
C.Quickly
D.Around
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'their' correctly?

A.Mark and Lisa lost their dog in last week.
B.Their book on the shelf is red.
C.Their house is painted blue and white.
D.Their love is the best in the world.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'their'?

A.Up
B.Fast
C.His
D.Play
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'their'?

A.Yours
B.Close
C.Never
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'their'?

A.The students finished their homework.
B.The team won the championship.
C.She drove to the store.
D.He cooked dinner for his family.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ