thigh - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'thigh' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þiȝ', có liên quan đến tiếng German nguyên thủy '*thizō', nghĩa là 'kéo dài'. Hãy tưởng tượng kéo dài cơ chân của bạn để chuẩn bị cho một cú đá mạnh khi bạn chuẩn bị chạy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐùi là phần trên của chân, giữa hông và đầu gối, chứa xương đùi và các cơ mạnh như cơ đùi trước và cơ nhị đầu đùi. Trong tiếng Anh, từ 'thigh' thường gặp ở ngữ cảnh giải phẫu, thể thao và thời trang (ví dụ, 'thigh-high socks'). Cần phân biệt với 'leg' (toàn bộ chân) và 'shin' (ống chân trước). Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm 'thigh muscles', 'thigh bone', và 'thigh gap'. Khi bị chấn thương, nói 'thigh strain'. Dạng số nhiều là 'thighs' và sở hữu là 'thigh's'.
Thigh là thuật ngữ giải phẫu chính xác; tránh dùng cho toàn bộ chân và chú ý các cụm từ như thigh-high trong ngữ cảnh thời trang/ thể thao.
What is the meaning of the word 'thigh'?
Which of the following sentences use the word 'thigh' correctly?
Which word is most similar to 'thigh'?
What is the opposite of 'thigh'?
Can you think of a real-life context for the word 'thigh'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật