thrive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thrive: thrive = phát triển + -ive; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ thrīfan, có nghĩa là 'thịnh vượng', xuất phát từ ngôn ngữ German nguyên thủy *þraiwōną. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy sức sống, nơi mỗi cây xanh tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời, biểu tượng cho sự phát triển và thành công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên đất và thấy đất chuyển động khi tôi điều chỉnh tưới nước. Tôi ấn nhẹ để kiểm tra độ ẩm, sau đó điều chỉnh lượng ánh sáng cho phù hợp với ngày hôm đó. Cây dường như được tiếp thêm năng lượng và vươn dài, lá nghiêng về mặt trời. Tôi giữ nhịp, thiết lập một thói quen chăm sóc đơn giản và để sự phát triển tự nó diễn ra.
Thrive có nghĩa là phát triển tốt, thịnh vượng hoặc thành công, và tiến bộ tích cực. Khác với merely surviving, thrive thể hiện sinh lực, kiên cường và sự tiến lên theo chiều hướng tích cực trên các khía cạnh của cuộc sống như công việc, sức khỏe, mối quan hệ hoặc một dự án. Trong thực tế, ta có thể nói một đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh ở một ngôi nhà đầy yêu thương, một công ty phát triển dưới sự lãnh đạo tốt, hoặc một khu vườn phát triển tốt khi nhận được ánh sáng mặt trời và nước.
Người học thường cho rằng thrive chỉ có nghĩa là 'tốt hơn ngay bây giờ' và bỏ qua sự phát triển liên tục trên nhiều phương diện. Nhấn mạnh sự sống động và tiến bộ đa lĩnh vực.
What is the meaning of the word 'thrive'?
In which sentence is 'thrive' used correctly?
Which word is a synonym of 'thrive'?
Which word is an antonym of 'thrive'?
How can the concept of 'thrive' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật