LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thrive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thrive Ý nghĩa của Từ

  • phát triển tốt
  • thịnh vượng
  • thành công
Illustration for this word

thrive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thrive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θraɪv/
Mỹ /θraɪv/
Tiết
thrive

thrive Từ nguyên của Từ

thrive: thrive = phát triển + -ive; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ thrīfan, có nghĩa là 'thịnh vượng', xuất phát từ ngôn ngữ German nguyên thủy *þraiwōną. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy sức sống, nơi mỗi cây xanh tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời, biểu tượng cho sự phát triển và thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên đất và thấy đất chuyển động khi tôi điều chỉnh tưới nước. Tôi ấn nhẹ để kiểm tra độ ẩm, sau đó điều chỉnh lượng ánh sáng cho phù hợp với ngày hôm đó. Cây dường như được tiếp thêm năng lượng và vươn dài, lá nghiêng về mặt trời. Tôi giữ nhịp, thiết lập một thói quen chăm sóc đơn giản và để sự phát triển tự nó diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thrive có nghĩa là phát triển tốt, thịnh vượng hoặc thành công, và tiến bộ tích cực. Khác với merely surviving, thrive thể hiện sinh lực, kiên cường và sự tiến lên theo chiều hướng tích cực trên các khía cạnh của cuộc sống như công việc, sức khỏe, mối quan hệ hoặc một dự án. Trong thực tế, ta có thể nói một đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh ở một ngôi nhà đầy yêu thương, một công ty phát triển dưới sự lãnh đạo tốt, hoặc một khu vườn phát triển tốt khi nhận được ánh sáng mặt trời và nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Thrive dùng cho sinh vật hoặc hệ sinh thái phát triển tốt.
  • • Ghép với well, dramatically hoặc dưới điều kiện khó khăn.
  • • Khác với survive ở chỗ thrive gợi lên sức sống và thịnh vượng.
  • • Thành ngữ thrive in / thrive on.
  • • Chủ ngữ ở dạng chủ động: the team thrives.
  • • Thời gian động từ: thrived / thrives / thriving.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thrive không chỉ có giàu có hay danh tiếng; nó liên quan đến sự phát triển và thịnh vượng.
  • Không phải một trạng thái cố định; thịnh vượng là một quá trình liên tục.
  • Không thường dùng với tân ngữ trực tiếp cho vật thể; thường nói gì đó prospera.
  • Phồn vinh có thể xảy ra ngay cả khi điều kiện khó khăn.
  • Thrive khác với survive ở chỗ mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng thrive chỉ có nghĩa là 'tốt hơn ngay bây giờ' và bỏ qua sự phát triển liên tục trên nhiều phương diện. Nhấn mạnh sự sống động và tiến bộ đa lĩnh vực.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: thrive in, thrive on, under pressure
  • Luyện tập ở bối cảnh đa dạng (giáo dục, kinh doanh, sinh thái)
  • Phân biệt thrive và survive
  • Lưu ý các hình thức: thrives, thrived, thriving
  • Đọc nhiều ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh
  • Tìm kiếm ví dụ từ nguồn bản ngữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thrive'?

A.Struggle
B.Prosper
C.Fail
D.Stagnate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'thrive' used correctly?

A.The company will thrive if it continues to lose money.
B.He thrived on a diet of junk food.
C.She believes that negativity is the key to thrive in life.
D.Without enough sunlight, plants cannot thrive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'thrive'?

A.Struggle
B.Stagnate
C.Decline
D.Flourish
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'thrive'?

A.Prosper
B.Succeed
C.Grow
D.Struggle
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'thrive' be applied in a real-life context?

A.Thriving by avoiding challenges
B.Thriving in a challenging work environment
C.Thriving by giving up easily
D.Thriving by staying stagnant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Relocating for School: A Conversation Between Parents

Parenting & Education

2025.08.31 · 1:02 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ