LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thwart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thwart Ý nghĩa của Từ

  • ngăn cản một cái gì đó xảy ra
  • chống đối thành công
  • làm thất bại kế hoạch của ai đó
Illustration for this word

thwart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thwart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θwɔːt/
Mỹ /θwɔrt/
Tiết
thwart

thwart Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: thwart (từ tiếng Anh cổ 'þweard' có nghĩa là 'bảo vệ'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang canh giữ một lâu đài, ngăn chặn kẻ ngoài xâm nhập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

thwart có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc kiềm chế thành công các kế hoạch của ai đó. Thật sự mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong cụm từ thwart a plan, thwart an attempt, thwart efforts. Trong tiếng Việt, người học thường dùng ngăn chặn hoặc làm cản trở; thwart sẽ mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi nói về sự chống đối tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thwart để nói về các kế hoạch, nỗ lực bị ngăn cản hoặc thwart an attempt. Thường trang trọng; không dùng cho người. Quá khứ: thwarted.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với đe doạ hoặc xúc phạm
  • Tin rằng nó nhắm tới một người là người bị cản trở
  • So sánh với block/prevent trong ngôn ngữ đời thường
  • Sử dụng cho chướng ngại nhỏ
  • Giọng điệu quá trang trọng trong văn nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Thwart là động từ trang trọng, nhấn mạnh hành động ngăn chặn một kế hoạch hoặc nỗ lực. Học viên nên dùng prevent hoặc ngăn chặn trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các Collocations: thwart a plan, thwart an attempt, thwart efforts
  • Giọng formal; dùng trong văn viết trang trọng
  • Đối tượng bị tác động là kế hoạch/ý định không phải người
  • thwarted dùng ở quá khứ
  • Kết hợp với plan, attempt, scheme
  • Trong nói hàng ngày, dùng prevent hoặc ngăn chặn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'thwart'?

A.Obstruct
B.Support
C.Assist
D.Accelerate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'thwart' correctly?

A.He helped them in their plan.
B.She thwarted their attempts to escape.
C.They encouraged the progress.
D.I drive fast on highways.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'thwart'?

A.Hinder
B.Aid
C.Facilitate
D.Promote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'thwart'?

A.Prevent
B.Block
C.Support
D.Impede
Bước 5: Thành thạo

How can someone thwart a potential disaster?

A.By ignoring the warning signs
B.By taking unnecessary risks
C.By following safety protocols
D.By inviting more danger

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ