tightfisted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tight (chặt chẽ) + fisted (có bàn tay). Thuật ngữ này có khả năng phát triển từ ý tưởng về một nắm tay đóng chặt, tượng trưng cho sự không sẵn lòng buông bỏ tiền. Hãy tưởng tượng một người nắm chặt ví của họ, từ chối để ra một tờ tiền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtightfisted nghaĩa tiếng Anh chỉ một người keo kiệt, không sẵn lòng tiêu tiền, thường ở mức quá mức cần thiết. Có tông giễu cợt và nhấn mạnh thái độ keo kiệt thay vì sự tiết kiệm hợp lý. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng để mô tả người không đồng ý chia sẻ chi phí, từ chối trả hóa đơn hoặc tích góp tiền mà không chi tiêu. Hình ảnh là nắm chặt ví tiền như thể không buông được.
Đối với người Việt, tightfisted mô tả hành vi keo kiệt khi chi tiêu, không phải tính cách chung.
What does the word 'tightfisted' mean?
Choose the correct usage of 'tightfisted' in a sentence.
Which word is most similar to 'tightfisted'?
What is the opposite of the word 'tightfisted'?
Can you think of a real-life context where someone is tightfisted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật