tilt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tilt = til + t (nghiêng). Nguồn gốc: Ngôn ngữ Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người họa sĩ nghiêng bức tranh của mình để bắt được ánh sáng, tạo ra một góc độ động thay đổi tầm nhìn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtilt là một động từ và danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho vật gì đó nghiêng nhẹ hoặc đột ngột, hoặc chuyển vị. Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh, tilt gợi ý sự thay đổi góc nhìn và động lực, chứ không phải tư thế cố định. Hình ảnh một họa sĩ nghiêng canvas để bắt sáng thể hiện động lực này. Người học cần ghi nhớ các cụm từ như tilt up, tilt down và các biểu hiện liên quan đến góc. Sai lầm phổ biến: nhầm tilt với tip, lean hoặc rotate, hoặc coi tilt là một vị trí vĩnh viễn thay vì một điều chỉnh tạm thời.
Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: tilt có thể là nghiêng vật lý hoặc thay đổi góc nhìn/quan điểm, thường là điều chỉnh tạm thời.
Which definition best matches the word 'tilt'?
Which sentence uses the word 'tilt' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'tilt'?
Which word is the best opposite of 'tilt'?
Can you give an example of a real-life scenario where you might use this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật