LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

timeworn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

timeworn Ý nghĩa của Từ

  • bị thời gian bào mòn
  • cũ và mục nát do tuổi tác
  • hình tượng cho những điều lỗi thời
Illustration for this word

timeworn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

timeworn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaɪm.wɔːn/
Mỹ /ˈtaɪm.wɔrn/
Tiết
timeworn

timeworn Từ nguyên của Từ

Gốc: thời gian (danh từ) + mòn (phân từ quá khứ); Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'temps' → tiếng Latinh 'tempus'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cổ, tay quay chậm rãi trong nhiều thế kỷ, mài mòn khung gỗ của nó, biểu thị sự hao mòn của thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Timeworn mô tả các vật thể đã trải qua nhiều năm tháng, mang dấu vết mòn, sờn và patina của thời gian. Nó thường mang sắc thái thơ mộng và tôn vinh vẻ đẹp của sự cổ xưa thay vì chỉ hỏng hóc. Trong tiếng Anh, timeworn cũng có thể gợi ý tính cách, sự cổ kính hoặc ý tưởng đã lỗi thời nhưng vẫn gắn với câu chuyện lịch sử. Nó thường dùng trong văn chương để gợi lên khí chất của một thời đại đã qua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng timeworn để mô tả các vật thể có lịch sử và sự quyến rũ, không phải chỉ là cũ hoặc hỏng. Lưu ý giọng điệu: thường mang cảm giác thơ ca hoặc hoài niệm. Phù hợp với các vật có patina, câu chuyện hoặc trọng lượng văn hóa. Tránh từ ngữ nói thông dụng cho sự mòn; dùng trong ngữ cảnh tuổi tác làm tăng ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Timeworn không chỉ là cũ đi hoặc vô dụng.
  • Không chỉ ám chỉ sự già đi vật lý.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • Có thể mô tả cả ý tưởng, truyền thống.
  • Không đòi hỏi hư hại rõ ràng để được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng dùng từ timeworn như 'cũ', bỏ qua mức độ lãng mạn và giàu tính lịch sử của nó.

Mẹo Học

  • So sánh timeworn với cũ và cổ để thấy sắc thái khác nhau.
  • Lưu ý thời gian làm cho từ này mang cảm giác hoài niệm và trân trọng.
  • Tìm patina và câu chuyện đằng sau vật thể.
  • Dùng nhiều trong văn chương hoặc mô tả trang trọng.
  • Không dùng mang nghĩa tiêu cực khi không phù hợp.
  • Luyện tập với đồ vật và ý tưởng trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'timeworn'?

A.Old and worn out from use
B.New and innovative
C.Bright and shiny
D.Young and fresh
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'timeworn' correctly.

A.The timeworn ideas brought a fresh perspective to the debate.
B.He described the timeworn technology as cutting-edge.
C.She wore a timeworn dress that had clearly seen better days.
D.The timeworn building sparkled with modern renovations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'timeworn'?

A.Futuristic
B.Ancient
C.Innovative
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'timeworn'?

A.Stale
B.Brand-new
C.Used
D.Old
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as timeworn?

A.A newly built skyscraper stands in the city center.
B.The old library has timeworn shelves filled with dusty books.
C.A brand new car drives down the road.
D.She opened a fresh pack of gum.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ