LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

huge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

huge Ý nghĩa của Từ

  • rất lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ
  • khổng lồ hoặc đồ sộ
  • quan trọng hoặc có ảnh hưởng một cách đáng kể
Illustration for this word

huge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

huge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjuːdʒ/
Mỹ /hjuːdʒ/
Tiết
huge

huge Từ nguyên của Từ

Từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'uge', xuất phát từ tiếng Latinh 'ugere', có nghĩa là 'trở nên lớn lao'. Hãy tưởng tượng một cái bóng khổng lồ đổ dài trên cảnh vật, tượng trưng cho sự hiện diện áp đảo của một điều gì đó khổng lồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên hộp và push thử. Hộp trượt đi, cơ thể tôi điều chỉnh, nhịp thở trở nên gấp gáp. Động tác càng lớn, không gian như nuốt chửng nó, bỗng dưng huge cảm thấy có sức mạnh lớn. Thay đổi vị trí và turn góc nhìn giúp tôi nhận ra huge không chỉ nói về kích thước mà còn về tác động trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

huge có nghĩa là 'rất lớn' và được dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc mức độ, cũng thể hiện sự quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn. Nó ít trang trọng hơn từ 'enormous' hoặc 'gigantic', và phổ biến trong lời nói hàng ngày. Dùng với danh từ cụ thể (một căn nhà khổng lồ) hoặc trừu tượng (một tác động khổng lồ, một cơ hội to lớn) để nhấn mạnh quy mô. Cẩn thận vì ngữ cảnh: ở văn bản trang trọng có thể dùng 'enormous' hoặc 'great' thay thế. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa huge và 'large' hoặc 'great', hoặc dùng quá mạnh cho những chuyện bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nhấn mạnh mạnh mẽ
  • Trong văn bản trang trọng, nếu được, dùng từ nhẹ hơn (ví dụ: enorme)
  • Không đi với danh từ quá nhỏ
  • Kết hợp với động từ cho thấy tác động
  • Trong so sánh, dùng much bigger chứ không phải more huge
  • Các collocation phổ biến: huge mistake, huge opportunity

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tin rằng huge hợp với mọi trường hợp kích thước
  • đặt trước danh từ nhỏ để tăng cường nghĩa
  • trong văn bản trang trọng không nên dùng huge
  • nhầm giữa huge và large hoặc great
  • không nhận ra sắc thái cường độ khi nói về ảnh hưởng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Huge là một từ nhấn mạnh thân mật; dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc tác động, nhưng trong văn bản trang trọng nên dùng từ như enormous hoặc lớn hơn.

Mẹo Học

  • Sử dụng huge để nhấn mạnh mạnh mẽ ở vật thể lớn
  • Phân biệt kích thước (large) và ảnh hưởng (huge) và mức độ (enormous)
  • Tránh với những vật nhỏ hoặc bình thường
  • Học các collocation phổ biến (huge mistake, huge opportunity)
  • Trong văn formal dùng enorm e hoặc lớn hơn
  • Trong so sánh, dùng much bigger thay cho more huge

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'huge'?

A.Small
B.Giant
C.Tiny
D.Medium
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'huge' correctly?

A.The tiny house had a huge backyard.
B.His huge smile could light up a room.
C.She found a huge amount of money in her pocket.
D.The huge elephant was afraid of mice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'huge'?

A.Diminutive
B.Average
C.Enormous
D.Regular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'huge'?

A.Vast
B.Massive
C.Tiny
D.Expansive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'huge'?

A.The big tree in my backyard
B.The huge shopping mall in the city center
C.The medium-sized house on the corner
D.The small rock in the garden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Orientation Chat: Getting Started on Campus

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.06 · 1:43 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Handling Pressure and Teamwork

Job Interview

2025.10.06 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ