LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toll - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toll Ý nghĩa của Từ

  • mức phí phải trả để sử dụng cầu hoặc đường
  • hành động rung chuông để đánh dấu thời gian hoặc sự kiện
  • mức độ thiệt hại hoặc tổn thất gây ra
Illustration for this word

toll Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toll Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɒl/
Mỹ /tɒl/
Tiết
toll

toll Từ nguyên của Từ

toll = toll + -ing (vang lên); Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'tollian' qua tiếng Pháp cổ; Hãy tưởng tượng một chiếc chuông lớn vang lên trong một nhà thờ tối, công bố thời gian hoặc một sự kiện quan trọng, để lại tiếng vang trong trái tim bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt vô-lăng và tiến về trạm thu phí, bàn chân đặt trên phanh. Em chuyển ánh mắt sang màn hình, đưa thẻ vào và điều chỉnh phương thức thanh toán. Tiếng máy kêu ầm ầm như tiếng chuông, và cảng chắn từ từ mở, chi phí được cảm nhận như một phần của hành trình. Em tiếp tục đi, giữ nhịp đều và thanh toán trở thành một sự cho phép để tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

toll có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ phí phải trả khi sử dụng cầu, đường hoặc đường hầm; động từ có nghĩa là rung chuông một cách trầm, đặc biệt để báo giờ hoặc sự kiện (chuông nhà thờ tolling). Ngoài ra, cụm "the toll of" được dùng để chỉ thiệt hại hay tổn thất do một sự kiện gây ra. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tollian, qua tiếng Pháp cổ. Lưu ý cách dùng tolls, tolling và các cụm từ liên quan như "pay a toll".

Lưu Ý Cách Dùng

  • Toll có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ là phí qua cầu đường; động từ là rung chuông chậm để báo giờ. Dùng pay a toll và the toll of cho chi phí và hậu quả. Không nhầm với tax hay fare.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • toll không chỉ là chi phí; nó cũng có nghĩa là âm thanh chuông.
  • Phí qua cầu không chỉ áp dụng cho đường bộ.
  • Tolls ở số nhiều có thể có ý nghĩa ẩn dụ.
  • "the toll of" không chỉ dùng cho tử vong trong chiến tranh mà còn cho tổn thất khác.
  • Hãy phân biệt toll với tax.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nghĩ toll chỉ là phí, bỏ qua nghĩa âm thanh chuông và cách dùng ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa chính trong các ngữ cảnh thực.
  • Nắm các collocations thường gặp: pay a toll, toll booth, toll road.
  • Phân biệt toll với tax và fare bằng ngữ cảnh.
  • Nhớ tolls ở dạng số nhiều và tolling ở dạng gerund.
  • Dùng 'the toll of' trong tin tức hoặc văn chương.
  • Chú ý sự khác biệt phát âm so với từ alike.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'toll' mean?

A.A method of payment
B.A loud noise
C.A type of food
D.The amount of tax or fee
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'toll' used correctly?

A.He had a toll pet.
B.She toll me her secrets.
C.Let's toll up the bill.
D.The toll of the bells echoed through the town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'toll'?

A.Free
B.Charge
C.Erase
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'toll'?

A.Refund
B.Collect
C.Discount
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'toll' apply in real-life situations?

A.Paying a fee on a highway
B.Listening to a friend
C.Baking cookies
D.Playing a game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ