toll - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
toll = toll + -ing (vang lên); Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'tollian' qua tiếng Pháp cổ; Hãy tưởng tượng một chiếc chuông lớn vang lên trong một nhà thờ tối, công bố thời gian hoặc một sự kiện quan trọng, để lại tiếng vang trong trái tim bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt vô-lăng và tiến về trạm thu phí, bàn chân đặt trên phanh. Em chuyển ánh mắt sang màn hình, đưa thẻ vào và điều chỉnh phương thức thanh toán. Tiếng máy kêu ầm ầm như tiếng chuông, và cảng chắn từ từ mở, chi phí được cảm nhận như một phần của hành trình. Em tiếp tục đi, giữ nhịp đều và thanh toán trở thành một sự cho phép để tiến lên.
toll có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ phí phải trả khi sử dụng cầu, đường hoặc đường hầm; động từ có nghĩa là rung chuông một cách trầm, đặc biệt để báo giờ hoặc sự kiện (chuông nhà thờ tolling). Ngoài ra, cụm "the toll of" được dùng để chỉ thiệt hại hay tổn thất do một sự kiện gây ra. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tollian, qua tiếng Pháp cổ. Lưu ý cách dùng tolls, tolling và các cụm từ liên quan như "pay a toll".
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ toll chỉ là phí, bỏ qua nghĩa âm thanh chuông và cách dùng ẩn dụ.
What does the word 'toll' mean?
In which of the following sentences is 'toll' used correctly?
Which word is most similar to 'toll'?
What is the opposite of 'toll'?
How does the concept of 'toll' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật