tome - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tome = tomus (Hy Lạp) = một phần + латин tomus (sách, tập) → tiếng Pháp cổ tome → tiếng Anh 'tome'. Hãy tưởng tượng một học giả đang cầm một cuốn sách khổng lồ, phức tạp, đại diện cho kiến thức rộng lớn, lật từng trang để tìm kiếm sự khôn ngoan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtome là một cuốn sách lớn và nặng, thường là một tập học thuật nằm trong một tác phẩm lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ tome có sắc thái trang trọng hoặc thậm chí hài hước nhẹ, gợi ý một độ dài và khó đọc đáng kể. Nó không thường được dùng cho sách thông thường, báo chí hay tập hợp; thay vào đó, nó chỉ các tác phẩm nghiêm túc, toàn diện hoặc quyết định. Lịch sử cho thấy tome có thể là một quyển trong một bộ từ điển hoặc một luận thuyết đồ sộ. Đọc một tome trong văn học hay văn bản học thuật gợi hình tượng các trang dày, chú thích chồng chất và tri thức sâu.
Tome mang ý nghĩa trang trọng và học thuật; người học thường nghĩ nó là từ đồng nghĩa với sách dày thông thường mà bỏ qua ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'tome'?
Which of the following sentences uses 'tome' correctly?
What is a synonym for 'tome'?
What is an antonym for 'tome'?
In what context would you likely encounter the word 'tome'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật