LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tome Ý nghĩa của Từ

  • một cuốn sách lớn và nặng
  • một tập của công trình học thuật
  • một cuốn sách thuộc phần lớn hơn
Illustration for this word

tome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təʊm/
Mỹ /toʊm/
Tiết
tome

tome Từ nguyên của Từ

tome = tomus (Hy Lạp) = một phần + латин tomus (sách, tập) → tiếng Pháp cổ tome → tiếng Anh 'tome'. Hãy tưởng tượng một học giả đang cầm một cuốn sách khổng lồ, phức tạp, đại diện cho kiến thức rộng lớn, lật từng trang để tìm kiếm sự khôn ngoan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tome là một cuốn sách lớn và nặng, thường là một tập học thuật nằm trong một tác phẩm lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ tome có sắc thái trang trọng hoặc thậm chí hài hước nhẹ, gợi ý một độ dài và khó đọc đáng kể. Nó không thường được dùng cho sách thông thường, báo chí hay tập hợp; thay vào đó, nó chỉ các tác phẩm nghiêm túc, toàn diện hoặc quyết định. Lịch sử cho thấy tome có thể là một quyển trong một bộ từ điển hoặc một luận thuyết đồ sộ. Đọc một tome trong văn học hay văn bản học thuật gợi hình tượng các trang dày, chú thích chồng chất và tri thức sâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tome cho các cuốn sách rất dày và học thuật
  • Tránh dùng với tiểu thuyết bình thường hoặc tờ tạp chí
  • Kết hợp với từ volume hoặc phần để cho thấy nó là một phần của tác phẩm lớn hơn
  • Chú ý giọng điệu trang trọng hoặc hái lượm về kích thước
  • Luyện tập trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tome là từ đồng nghĩa với bất kỳ cuốn sách nào.
  • Tome luôn có nghĩa là một cuốn sách cổ.
  • Tome chỉ dành cho tiểu thuyết.
  • Mọi cuốn sách dày đều là tome.
  • Tome giống với volume.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tome mang ý nghĩa trang trọng và học thuật; người học thường nghĩ nó là từ đồng nghĩa với sách dày thông thường mà bỏ qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phát âm rõ /toʊm/
  • So sánh Tome với book, volume và treatise để phát hiện sắc thái
  • Đọc các đoạn văn học thuật để thấy cách dùng
  • Tạo câu thể hiện kích thước và tính học thuật
  • Ghi nhớ collocations như 'thick tome'
  • Viết và xem lại sáu câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tome'?

A.Funny joke
B.Thick book
C.Loud noise
D.Fast car
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tome' correctly?

A.She borrowed a thick tome from the library.
B.I love driving my tome.
C.He told a tome at the party.
D.The dog barked tome.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tome'?

A.Empty
B.Tiny
C.Short
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tome'?

A.Massive
B.Pamphlet
C.Epic
D.Jumbo
Bước 5: Thành thạo

In what context would you likely encounter the word 'tome'?

A.In a garage fixing cars
B.In a kitchen cooking recipes
C.In a library discussing books
D.In a park playing sports

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ