LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tonic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tonic Ý nghĩa của Từ

  • một chất thuốc khiến cơ thể mạnh mẽ hơn
  • một loại đồ uống giải khát
  • thuật ngữ âm nhạc chỉ note chính của âm giai
Illustration for this word

tonic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tonic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɒnɪk/
Mỹ /ˈtɑnɪk/
Tiết
tonic

tonic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: tonic (từ tiếng Hy Lạp 'tonikos' có nghĩa là 'kéo căng'). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin 'tonicum' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một loại tonic hồi phục năng lượng cho cơ thể bạn như một sợi dây cao su được kéo căng đến mức tối đa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tonic là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Danh từ có thể chỉ một chất thuốc bổ hoặc một thức uống giải khát; tính từ mô tả thứ gì đó có tác dụng làm mới hoặc bổ sung năng lượng; trong âm nhạc, tonic là nốt chính của một thang âm, trung tâm của giọng điệu. Nguồn gốc từ Hy Lạp tonikos nghĩa kéo dài, kéo căng, qua La-tinh tonicum và Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một loại thuốc phục hồi năng lượng kéo dài năng lượng của bạn như một sợi dây đàn. Ví dụ phổ biến: nước tonic, tác dụng tonic, nốt tonic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tonic có thể là danh từ và tính từ.
  • Nước tonic là đồ uống giải khát.
  • Trong nhạc học, tonic là nốt chính của thang âm.
  • Ý nghĩa tính từ thường chỉ điều gì đó làm mới, hồi phục.
  • Đừng nhầm với các từ đồ uống khác hoặc thuật ngữ nhạc lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về thuốc.
  • Nghĩa nào cũng là thứ làm bạn khỏe mạnh.
  • Trong nhạc, tonic không phải là thuật ngữ nhịp điệu.
  • Nước tonic và tonic không luôn đồng nhất.
  • Tonic không chỉ mô tả đồ uống; có thể mô tả ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm ba nghĩa; nhấn mạnh ngữ cảnh và từ ghép phổ biến.

Mẹo Học

  • Hãy vẽ bản đồ từ vựng về ba nghĩa của tonic.
  • ghép tonic với các collocations phổ biến (nước ton ic, note ton ic).
  • viết 3 câu ví dụ ngắn cho mỗi nghĩa.
  • nghe nhạc và xác định nốt ton ic chính.
  • dùng hình ảnh kéo dài năng lượng để ghi nhớ nguồn gốc từ.
  • ôn tập thường xuyên với flashcards và hệ thống lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'tonic'?

A.A cooking technique
B.A musical scale
C.A type of medicine or remedy
D.A type of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'tonic':

A.She took the tonic to feel more energetic.
B.The tonic was her favorite dessert recipe.
C.He read the tonic during his lunch break.
D.The tonic was a popular dance in the 1920s.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'tonic'?

A.Stimulant
B.Beverage
C.Exercise
D.Syringe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tonic'?

A.Excitement
B.Sedative
C.Infusion
D.Herb
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tonic might be used?

A.After a long day, she decided to relax with a warm bath.
B.The recipe called for garlic to enhance the flavor.
C.He felt rejuvenated after taking a refreshing drink of tonic.
D.She signed up for a yoga class to reduce stress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ