torpid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
torpid = torp + id (torp liên quan đến sự tê liệt và trì trệ); từ Latin 'torpidus' nghĩa là tê liệt → chuyển sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rùa chậm chạp đang di chuyển từ từ qua một làn sương dày, biểu thị cho sự lười biếng và không hoạt động, tượng trưng cho trạng thái tê liệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTorpid mô tả trạng thái trì trệ về thể chất hoặc tinh thần, nơi chuyển động, năng lượng hoặc cảm giác chậm lại hoặc không có. Nó có thể áp dụng cho người, động vật hoặc quá trình và mang theo sắc thái trung lập hoặc nhẹ đánh giá tiêu cực về sự thiếu sinh lực. Nguồn gốc từ латин từ torpidus, đi qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Ví dụ: một ngày hè torpid, phản ứng torpid với tin tức, hay một học sinh torpid gặp khó khăn khi tỉnh táo trong giờ học. Từ đồng nghĩa: lethargic, inert, dormant; đối lập: active, energetic.
Đối với người học tiếng Việt, torpid thường ám chỉ trạng thái trì trệ kéo dài, không chỉ sự buồn ngủ nhất thời. Có thể bị nhầm với sự lười biếng.
What is the meaning of the word 'torpid'?
In which sentence is 'torpid' used correctly?
Which word is a synonym of 'torpid'?
Which word is an antonym of 'torpid'?
In which situation would someone be described as 'torpid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật