LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về mô-men xoắn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

torque Ý nghĩa của Từ

  • Lực xoắn gây ra sự quay.
  • Đo lường lực quay.
  • Ảnh hưởng khiến vật thể quay.
Illustration for this word

torque Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

torque Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɔːk/
Mỹ /tɔrk/
Tiết
torque

torque Từ nguyên của Từ

Torque có nguồn gốc từ gốc Latin 'torquere' có nghĩa là 'vặn', phản ánh chức năng của nó như một lực vặn. Từ này đã di chuyển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc siết chặt một chiếc vít bằng cờ lê, áp dụng một lực vặn để giữ chặt nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô-men xoắn (torque) là lực làm quay một vật quanh một trục khi một lực được tác dụng ở khoảng cách từ trục. Nó phụ thuộc vào độ lớn của lực và khoảng cách từ điểm tác dụng tới trục và được đo bằng Newton mét (N·m). Mô-men xoắn cho biết độ lớn và hướng quay do lực tạo ra, không phải vận tốc hay công suất. Nguồn gốc từ Latinh torquere có nghĩa là 'xoắn'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: mô-men xoắn là lực xoắn, không phải lực đẩy đơn thuần.
  • Mô-men xoắn có phương hướng (ngược hay cùng chiều kim đồng hồ).
  • Dùng công thức: mô-men xoắn = F × r × sin(theta) khi cần.
  • Đơn vị là Newton mét (N·m), không phải Newton.
  • Mô-men xoắn khác với vận tốc hay công suất.
  • Luyện tập với các vật thật để hình dung cánh tay đòn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô-men xoắn là một lực
  • Mô-men xoắn bằng năng lượng hoặc công
  • Mô-men xoắn bằng vận tốc quay
  • Mô-men xoắn không có hướng
  • Cộng thêm lực luôn tăng mô-men xoắn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm torque là lực thuần túy; nhấn mạnh hướng và đơn vị.

Mẹo Học

  • Hình dung mô-men xoắn với một cờ-lê và bu-lông.
  • Công thức: mô-men xoắn = lực × khoảng cách × sin góc.
  • Chú ý hướng quay (nghịch/thuận chiều kim đồng hồ).
  • Phân biệt mô-men xoắn với vận tốc và công suất.
  • Sử dụng đơn vị N·m.
  • Thực hành với các vật dụng hàng ngày để hình dung rõ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'torque'?

A.Metal
B.Energy
C.Water
D.Force
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'torque' correctly?

A.She drank a glass of torque.
B.The torque of the engine helped the car accelerate.
C.He painted the wall with torque.
D.The torque sky made her smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'torque'?

A.Strength
B.Speed
C.Weight
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'torque'?

A.Stagnant
B.Power
C.Motion
D.Energy
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you encounter 'torque'?

A.Baking a cake
B.Watching TV
C.Flying a kite
D.Driving a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ