LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrench - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrench Ý nghĩa của Từ

  • vặn hoặc kéo cái gì đó mạnh mẽ
  • một công cụ để nắm và xoay các vật thể
  • biến dạng hoặc làm tổn thương cái gì đó
Illustration for this word

wrench Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrench Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛnʧ/
Mỹ /rɛnʧ/
Tiết
wrench

wrench Từ nguyên của Từ

wrench = wrencan (tiếng Anh cổ, vặn) + -ch (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một công cụ kim loại lớn, uốn cong và xoay để vừa khít vào vị trí hoàn hảo, tượng trưng cho cả hành động vặn và công cụ đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wrench trong tiếng Anh được dùng như danh từ và động từ. Danh từ là một dụng cụ để bám và quay các bộ phận như ốc vít hay bu lông, ví dụ cờ-lê điều chỉnh hoặc cờ-lê mở. Động từ có nghĩa là vặn, kéo mạnh hoặc xô đẩy vật gì đó với một động tác mạnh mẽ, đôi khi có thể gây hỏng hóc hoặc di chuyển. Theo ngữ cảnh, có thể nói 'vặn chặt bằng cờ-lê' hoặc 'vặn đổ bu lông'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wrencan, qua tiếng Trung? Không, chỉ nói chung: nguồn gốc Anh cổ qua Middle English đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Dùng thuật ngữ công cụ chính xác
  • Kết hợp với ốc vít và bu lông
  • Chú ý lực khi dùng động từ
  • Khám phá cách dùng figurative

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kìm vặn và kìm mình là hai dụng cụ khác nhau.
  • Wrench ở danh từ chỉ một loại công cụ cụ thể.
  • Động từ wrench không chỉ có ý nghĩa vặn mà còn kéo mạnh.
  • Dùng công cụ để siết chặt, không phải để lỏng.
  • Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ không ảnh hưởng tới dùng hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, hai nghĩa của từ wrench dễ bị nhầm lẫn, đặc biệt giữa nghĩa công cụ và động từ mang tính lực.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa của từ wrench
  • Học thuật ngữ công cụ phổ biến
  • Luyện tập với bu lông và đinh ốc
  • Phân biệt twist và pull
  • Khám phá nghĩa ẩn dụ
  • Liên kết wrench với công cụ khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wrench'?

A.Food made from mashed beans
B.Small insect that makes honey
C.Device for turning nuts and bolts
D.Musical instrument with strings
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'wrench' correctly?

A.She played the wrench in the school band.
B.The wrench flew across the sky.
C.He used a wrench to tighten the screws.
D.I bought a new wrench to read books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'wrench'?

A.Spatula
B.Hammer
C.Pliers
D.Screwdriver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'wrench'?

A.Fix
B.Loosen
C.Tighten
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a 'wrench'?

A.Cooking a meal
B.Building a house
C.Solving a math problem
D.Repairing a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ