cách phát âm du lịch đúng cách
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tour + -ism (chỉ ra một thực hành hoặc hệ thống). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'tornare' (quay lại) → tiếng Pháp cổ 'tour' → tiếng Anh 'tourism'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả địa cầu quay khi mọi người du lịch khắp thế giới, tận hưởng những nền văn hóa và trải nghiệm đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước khỏi lề đường, đẩy nhẹ để move về phía trước. Em có một kế hoạch nhỏ, nhưng khi bản đồ đổi, em adjust nhịp bước và đi về phía bảo tàng hay chợ. Âm thanh, ánh sáng và mùi hương kéo em từ nơi này sang nơi khác, và mỗi quyết định được nảy sinh. Trong nhịp ấy, tourism dần hiện lên như một hành trình được hình thành khi em chọn lọc và để trải nghiệm tự đến.
Du lịch đề cập đến việc đi lại vì mục đích giải trí, công việc hoặc giáo dục, và ngành công nghiệp cung cấp các dịch vụ cho người du lịch như vận chuyển, chỗ ở và điểm tham quan. Nó bao gồm lên kế hoạch chuyến đi, chọn điểm đến và tham gia các hoạt động như tham quan, giao lưu văn hóa và nghỉ ngơi ngoài trời. Du lịch đã trở thành một ngành toàn cầu quan trọng, tác động đến kinh tế, việc làm và phát triển đô thị, đồng thời nảy sinh các thách thức về bền vững và quá tải khách du lịch. Để hiểu du lịch, hãy xem xét động cơ của người du lịch, mùa vụ, hạ tầng và sự cân bằng giữa đón tiếp khách và bảo tồn cộng đồng địa phương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói: “Du lịch đã biến đổi thành phố.”
Người Việt thường nhầm lẫn giữa du lịch như hành động cá nhân và ngành công nghiệp du lịch; nhấn mạnh khía cạnh kinh tế và bền vững.
What is the meaning of 'tourism'?
Which sentence uses 'tourism' correctly?
Select the synonym for 'tourism':
Select the opposite of 'tourism':
In what real-life context might you encounter 'tourism'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật