LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm du lịch đúng cách

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tourism Ý nghĩa của Từ

  • hành động du lịch để giải trí
  • ngành cung cấp dịch vụ cho du khách
  • hành động thăm một nơi để vui chơi hoặc học hỏi
Illustration for this word

tourism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tourism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʊərɪzəm/
Mỹ /ˈtʊrɪzəm/
Tiết
tourism

tourism Từ nguyên của Từ

Gốc: tour + -ism (chỉ ra một thực hành hoặc hệ thống). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'tornare' (quay lại) → tiếng Pháp cổ 'tour' → tiếng Anh 'tourism'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả địa cầu quay khi mọi người du lịch khắp thế giới, tận hưởng những nền văn hóa và trải nghiệm đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bước khỏi lề đường, đẩy nhẹ để move về phía trước. Em có một kế hoạch nhỏ, nhưng khi bản đồ đổi, em adjust nhịp bước và đi về phía bảo tàng hay chợ. Âm thanh, ánh sáng và mùi hương kéo em từ nơi này sang nơi khác, và mỗi quyết định được nảy sinh. Trong nhịp ấy, tourism dần hiện lên như một hành trình được hình thành khi em chọn lọc và để trải nghiệm tự đến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Du lịch đề cập đến việc đi lại vì mục đích giải trí, công việc hoặc giáo dục, và ngành công nghiệp cung cấp các dịch vụ cho người du lịch như vận chuyển, chỗ ở và điểm tham quan. Nó bao gồm lên kế hoạch chuyến đi, chọn điểm đến và tham gia các hoạt động như tham quan, giao lưu văn hóa và nghỉ ngơi ngoài trời. Du lịch đã trở thành một ngành toàn cầu quan trọng, tác động đến kinh tế, việc làm và phát triển đô thị, đồng thời nảy sinh các thách thức về bền vững và quá tải khách du lịch. Để hiểu du lịch, hãy xem xét động cơ của người du lịch, mùa vụ, hạ tầng và sự cân bằng giữa đón tiếp khách và bảo tồn cộng đồng địa phương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói: “Du lịch đã biến đổi thành phố.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tourism như danh từ không đếm được; không để dạng số nhiều. Dùng trong bối cảnh kinh tế, chính sách và văn hóa; kết hợp với các cụm như du lịch bền vững, du lịch văn hóa. So sánh với travel.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Du lịch chỉ là nghỉ dưỡng cho người giàu.
  • Tất cả du lịch đều gây hại cho môi trường.
  • Du lịch chỉ là đi lại, không phải ngành công nghiệp.
  • Du lịch chỉ diễn ra ở các điểm đến nổi tiếng.
  • Du lịch luôn làm cho thành phố tốt lên mà không có mặt trái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa du lịch như hành động cá nhân và ngành công nghiệp du lịch; nhấn mạnh khía cạnh kinh tế và bền vững.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: ngành du lịch, du lịch văn hóa, du lịch bền vững.
  • So sánh du lịch với chuyến đi để dùng đúng.
  • Luyện từ vựng về bền vững: du lịch bền vững, quá tải du lịch.
  • Nghe tin tức về du lịch để thấy cách dùng thật.
  • Tạo câu về điểm đến: địa danh tham quan, di sản.
  • Ghi chú tác động của du lịch lên kinh tế địa phương và việc làm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tourism'?

A.A species of flower
B.A type of musical instrument
C.A method of communication
D.The act of traveling for pleasure or business
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tourism' correctly?

A.She played the tourism beautifully.
B.He studies tourism in college.
C.I ate a delicious tourism.
D.The dog chased the tourism.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'tourism':

A.Hospitality
B.Chemistry
C.Mathematics
D.Geography
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'tourism':

A.Migration
B.Exploration
C.Immigration
D.Navigation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'tourism'?

A.On a beach vacation
B.In a history museum
C.During a music concert
D.At a hiking trail

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ