trademark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trade + mark; 'trade' nghĩa là thương mại, 'mark' đề cập đến một dấu hiệu hoặc biểu tượng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một doanh nhân tự hào in hình logo của mình lên sản phẩm để phân biệt với đối thủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một chai, di chuyển nhãn bằng ngón cái, xoay nắp, và logo lóe lên dưới ánh sáng. Đặt chai lên kệ với một động tác chỉnh nhẹ, tôi nhận thấy dấu hiệu đó vẫn đồng hành cùng sản phẩm. Càng chạm, càng rõ rệt: ký hiệu này như một tín hiệu ai đó đã đặt ở đây để cho biết đây là của một công ty. Khi mua sắm, tôi mang cảm giác đó theo mình và so sánh các lựa chọn với thương hiệu in sâu trong đầu.
Trademark là một ký hiệu, từ hoặc thiết kế được đăng ký hợp pháp để nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Nó có thể là tên thương hiệu, logo, hoặc thậm chí là một màu hoặc một âm thanh đặc trưng giúp người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc hàng hóa. Quyền sở hữu nhãn hiệu cho phép chủ sở hữu được sử dụng độc quyền và có quyền kiện nếu ai đó sao chép. Trong tiếng Anh, trademark có nghĩa là cả dấu hiệu đăng ký và quyền pháp lý kèm theo; brand đề cập tới danh tính toàn diện của thương hiệu. Cần phân biệt giữa brand, trademark và logo để tránh nhầm lẫn.
Học viên tiếng Việt thường nghĩ trademark chỉ là logo; nhấn mạnh đó là quyền hợp pháp và có thể rộng hơn một ký hiệu đồ họa.
What is the meaning of 'trademark'?
Which of the following sentences uses 'trademark' correctly?
What is a synonym for 'trademark'?
What is an opposite of 'trademark'?
In what real-life context would you encounter a 'trademark'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật