LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trademark - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trademark Ý nghĩa của Từ

  • một biểu tượng hoặc từ được đăng ký hợp pháp bởi một công ty
  • tên thương hiệu hoặc logo
  • điều gì đó đặc trưng cho một cá nhân hoặc tổ chức
Illustration for this word

trademark Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trademark Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtreɪd.mɑːk/
Mỹ /ˈtreɪd.mɑrk/
Tiết
trademark

trademark Từ nguyên của Từ

trade + mark; 'trade' nghĩa là thương mại, 'mark' đề cập đến một dấu hiệu hoặc biểu tượng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một doanh nhân tự hào in hình logo của mình lên sản phẩm để phân biệt với đối thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một chai, di chuyển nhãn bằng ngón cái, xoay nắp, và logo lóe lên dưới ánh sáng. Đặt chai lên kệ với một động tác chỉnh nhẹ, tôi nhận thấy dấu hiệu đó vẫn đồng hành cùng sản phẩm. Càng chạm, càng rõ rệt: ký hiệu này như một tín hiệu ai đó đã đặt ở đây để cho biết đây là của một công ty. Khi mua sắm, tôi mang cảm giác đó theo mình và so sánh các lựa chọn với thương hiệu in sâu trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trademark là một ký hiệu, từ hoặc thiết kế được đăng ký hợp pháp để nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Nó có thể là tên thương hiệu, logo, hoặc thậm chí là một màu hoặc một âm thanh đặc trưng giúp người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc hàng hóa. Quyền sở hữu nhãn hiệu cho phép chủ sở hữu được sử dụng độc quyền và có quyền kiện nếu ai đó sao chép. Trong tiếng Anh, trademark có nghĩa là cả dấu hiệu đăng ký và quyền pháp lý kèm theo; brand đề cập tới danh tính toàn diện của thương hiệu. Cần phân biệt giữa brand, trademark và logo để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trademark cho quyền hoặc dấu hiệu đã được đăng ký, không chỉ cho logo.
  • Đăng ký trademark để có quyền độc quyền.
  • Phân biệt rõ giữa trademark, brand và logo.
  • Sử dụng từ 'trademarked' khi thích hợp.
  • Gia hạn trademark để duy trì sự bảo hộ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trademark chỉ là một logo hoặc hình ảnh thương hiệu.
  • Brand và trademark là một thứ.
  • Trademark bảo vệ chức năng của sản phẩm.
  • TM có nghĩa là đã đăng ký.
  • Trademark vĩnh viễn mà không gia hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nghĩ trademark chỉ là logo; nhấn mạnh đó là quyền hợp pháp và có thể rộng hơn một ký hiệu đồ họa.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, đăng ký nhãn hiệu, quyền nhãn hiệu.
  • Phân biệt nhanh giữa nhãn hiệu, thương hiệu và logo với ví dụ.
  • Nhớ TM cho nhãn hiệu chưa đăng ký và ® cho đã đăng ký.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương hiệu.
  • Tạo flashcard liên kết khái niệm pháp lý với nhận diện thương hiệu.
  • Làm quen với tính từ trademarked khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trademark'?

A.Patented
B.Symbol
C.Distinctive sign
D.Reputation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'trademark' correctly?

A.She wore a trademark dress.
B.He patented his logo.
C.Their reputation was distinctive.
D.The symbol was unique.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'trademark'?

A.Patent
B.Logo
C.Distinctive
D.Brand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'trademark'?

A.Copyright
B.Generic
C.Symbol
D.Signature
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'trademark'?

A.Cooking competition
B.Science experiment
C.Legal document
D.Art exhibition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ