LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recognize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recognize Ý nghĩa của Từ

  • nhận diện ai đó hoặc cái gì đó từ những lần gặp trước
  • công nhận sự tồn tại hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó
  • nhận ra hoặc hiểu điều gì đó là đúng
Illustration for this word

recognize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recognize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkəɡnaɪz/
Mỹ /ˈrɛkəɡnaɪz/
Tiết
recognize

recognize Từ nguyên của Từ

re- = lại + cognize = biết, hiểu. Bắt nguồn từ 'recognoscere' bằng tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ 'Reconnoitre' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử, nhìn lại các vụ án cũ để nhận diện manh mối, như một bóng đèn sáng lên khi một gương mặt quen thuộc xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi quét nhìn đám đông, để mắt di chuyển từ khuôn mặt này sang khuôn mặt khác. Tinh thần tôi shift một chút, đẩy bỏ nghi ngờ và tập trung vào các nét quen thuộc. Khi khuôn mặt trùng khớp với ký ức, tôi nắm giữ khoảnh khắc ấy và đưa ra một quyết định nhỏ. Những nhận diện ấy lắng vào ngực tôi và tôi bước tới, sẵn sàng hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

recognize có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nhận diện ai đó hoặc điều gì đó từ những lần gặp trước, ví dụ nhận ra khuôn mặt quen hoặc nhận diện một thương hiệu qua logo. Thứ hai, thừa nhận sự tồn tại, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của điều gì đó, ví dụ thừa nhận đóng góp hoặc thừa nhận một quyền. Thứ ba, nhận ra hoặc hiểu điều gì là đúng, thường kèm cảm giác sáng rõ bất ngờ. Lưu ý cách kết hợp với as, that hoặc nhận ra rằng...

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện một người hoặc vật từ các lần gặp trước
  • Công nhận sự tồn tại hoặc tính hợp lệ của một sự kiện hoặc quyền
  • Nhận ra điều gì là đúng hoặc hiểu một quan điểm
  • Dùng với as để gắn nhãn hoặc phân loại ai đó
  • Khác biệt với remember và acknowledge trong ngữ cảnh formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm recognize với remember; hai khía cạnh liên quan nhưng khác nhau
  • Trong hiểu biết đột ngột, realize thường tự nhiên hơn recognize
  • Nhận diện khuôn mặt không đồng nghĩa với nhớ lại đã gặp
  • Không dùng recognize để thể hiện đồng ý ở mọi ngữ cảnh
  • Khi gặp người quen, dễ dùng remember nhầm với recognize

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường phân biệt nhận diện (nhận ra), công nhận (acknowledge) và nhận thức/hiểu (realize). Lựa chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh, như nhận diện ai đó như, nhận ra rằng, hay nhận diện X như Y.

Mẹo Học

  • Sử dụng với as để gắn nhãn hoặc phân loại
  • Tập phân biệt recognize vs realize
  • Xác nhận khuôn mặt trong tình huống thực tế để củng cố thói quen
  • Dùng recognize trong ngữ cảnh formal: công nhận quyền, luật
  • Học các collocations: recognize a mistake, recognize someone's contribution
  • Lưu ý recognise là cách viết tiếng Anh Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recognize' mean?

A.Dance
B.Jump
C.Identify
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recognize' correctly?

A.I can't recognize her voice on the phone.
B.I recognize how to swim very well.
C.She recognized the book with joy.
D.He doesn't recognize his math homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recognize'?

A.Acknowledge
B.Ignore
C.Neglect
D.Waste
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recognize'?

A.Remember
B.Identify
C.Forget
D.Recognize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might need to 'recognize' something?

A.Her face was familiar to me.
B.His name didn't come to mind immediately.
C.I remembered the way to her house.
D.I couldn't put a name to the song playing.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ