recognize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cognize = biết, hiểu. Bắt nguồn từ 'recognoscere' bằng tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ 'Reconnoitre' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử, nhìn lại các vụ án cũ để nhận diện manh mối, như một bóng đèn sáng lên khi một gương mặt quen thuộc xuất hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quét nhìn đám đông, để mắt di chuyển từ khuôn mặt này sang khuôn mặt khác. Tinh thần tôi shift một chút, đẩy bỏ nghi ngờ và tập trung vào các nét quen thuộc. Khi khuôn mặt trùng khớp với ký ức, tôi nắm giữ khoảnh khắc ấy và đưa ra một quyết định nhỏ. Những nhận diện ấy lắng vào ngực tôi và tôi bước tới, sẵn sàng hành động.
recognize có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nhận diện ai đó hoặc điều gì đó từ những lần gặp trước, ví dụ nhận ra khuôn mặt quen hoặc nhận diện một thương hiệu qua logo. Thứ hai, thừa nhận sự tồn tại, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của điều gì đó, ví dụ thừa nhận đóng góp hoặc thừa nhận một quyền. Thứ ba, nhận ra hoặc hiểu điều gì là đúng, thường kèm cảm giác sáng rõ bất ngờ. Lưu ý cách kết hợp với as, that hoặc nhận ra rằng...
Người nói tiếng Việt thường phân biệt nhận diện (nhận ra), công nhận (acknowledge) và nhận thức/hiểu (realize). Lựa chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh, như nhận diện ai đó như, nhận ra rằng, hay nhận diện X như Y.
Which sentence uses the word 'recognize' correctly?
Which word is most similar to 'recognize'?
What is the opposite of 'recognize'?
Can you think of a real-life scenario where you might need to 'recognize' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật