trainer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: gốc train + hậu tố -er để chỉ người thực hành. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ trainer, từ Latinh trahere 'kéo'; trong tiếng Anh từ động từ train được hình thành danh từ trainer. (c) Hình ảnh nhớ: một huấn luyện viên kiên nhẫn hướng dẫn vận động viên trong phòng tập, thổi còi và kéo dây tập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi buộc chặt đôi giày tập luyện, ngón tay xoay quanh dây giày và gót giày đặt vừa khít. Tôi đẩy mạnh từ mặt đất, cảm thấy gắng sức ở bắp chân và điều chỉnh nhịp theo lời huấn luyện viên. Tôi điều chỉnh tư thế, thả vai xuống và giữ nhịp. Cuối cùng, tôi nhận ra ý nghĩa của từ này ở chỗ người ấy giúp tôi di chuyển, học hỏi và kiên trì tiến về phía trước.
Trainer là bàn từ vựng tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ một người dạy hoặc huấn luyện người khác, đặc biệt là trong thể thao hoặc kỹ năng. Thứ hai, nó chỉ người huấn luyện động vật, như người huấn luyện chó. Thứ ba, ở Anh, trainer cũng là tên gọi của một loại giày thể thao được mang để tập luyện. Vì các nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, người học dễ nhầm lẫn giữa các senses. Hiểu rõ ngữ cảnh và collocations giúp xác định nghĩa đúng.
Tiếng Việt dựa vào ngữ cảnh; luyện các cụm từ cho ba phạm vi (huấn luyện viên, huấn luyện động vật, giày thể thao) để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'trainer'?
In which sentence is the word 'trainer' used correctly?
Which word is a synonym of 'trainer'?
What is the opposite of 'trainer'?
In what real-life context would you find a 'trainer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật