LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trajectory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trajectory Ý nghĩa của Từ

  • đường đi của một vật thể chuyển động
  • hướng đi trong cuộc sống hoặc phát triển
  • đường đi của một vật thể liên quan đến một lực
Illustration for this word

trajectory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trajectory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trəˈd͡ʒɛk.tə.ri/
Mỹ /trəˈd͡ʒɛk.tʃə.ri/
Tiết
trajectory

trajectory Từ nguyên của Từ

từ tiếng Latinh 'trajectoria' (từ 'traicere' = ném qua) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường cong do một vật thể ném tạo ra, biểu trưng cho chuyến bay của nó qua không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trajectory được dùng để chỉ quỹ đạo hoặc đường đi của một vật chuyển động. Trong vật lý, đó là đường cong do lực tác động gây ra. Theo nghĩa ẩn dụ, nó cũng chỉ hướng đi hoặc sự phát triển của một cuộc đời hay sự nghiệp. Các cụm từ phổ biến gồm quỹ đạo của một vệ tinh, quỹ đạo sự nghiệp, hoặc quỹ đạo của một viên đạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quỹ đạo để mô tả đường đi cong của một chuyển động; không phải mọi đường đi đều là quỹ đạo. Phân biệt quỹ đạo vật lý với quỹ đạo sự nghiệp hoặc cuộc sống ở nghĩa bóng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nói quỹ đạo; trong cuộc sống, nói sự phát triển hoặc định hướng. Luyện tập với các cụm từ theo dõi quỹ đạo, vạch quỹ đạo, quỹ đạo của một vệ tinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quỹ đạo không phải là khoảng cách; nó mô tả đường đi của một chuyển động, không phải độ dài của đường đi.
  • Một đường thẳng chỉ là quỹ đạo khi chuyển động là thẳng; nhiều quỹ đạo là đường cong.
  • Đừng nhầm lẫn quỹ đạo với vận tốc hoặc gia tốc; chúng là khái niệm khác nhau.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, 'quỹ đạo sự nghiệp' có thể nghe tự nhiên hơn 'tiến trình sự nghiệp' tùy ngữ cảnh.
  • Quỹ đạo không luôn ám chỉ kết quả tương lai; nó có thể mô tả chuyển động hiện tại hoặc quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Trajectory vừa là quỹ đạo vật lý vừa là đường đi sự nghiệp. Cạm bẫy: nhầm với đường đi thông thường và bỏ qua yếu tố lực tác động khi nói về quỹ đạo.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: quỹ đạo của tên lửa, quỹ đạo sự nghiệp.
  • Phân biệt quỹ đạo vật lý và cách dùng ẩn dụ.
  • Luyện tập với động từ: theo dõi một quỹ đạo, vẽ quỹ đạo, truy vết quỹ đạo.
  • Chú ý giới từ: the trajectory of ~.
  • So sánh với đường đi, lộ trình để giữ đúng sắc thái.
  • Sử dụng sơ đồ để hình dung quỹ đạo khi nói về chuyển động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trajectory'?

A.A mathematical equation
B.A type of bird
C.Path of an object through space
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'trajectory' used correctly?

A.I trajectory to see you tomorrow.
B.He gave her a beautiful trajectory as a gift.
C.The trajectory of the car was delicious.
D.She watched the bird fly in a peculiar trajectory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'trajectory'?

A.Route
B.Divergence
C.Stagnation
D.Detour
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trajectory'?

A.Stagnation
B.Motionless
C.Standstill
D.Stillness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the term 'trajectory'?

A.Art class exploring color theory
B.Cooking class learning about baking
C.Dance class practicing choreography
D.Physics class discussing projectile motion

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ