trajectory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ tiếng Latinh 'trajectoria' (từ 'traicere' = ném qua) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường cong do một vật thể ném tạo ra, biểu trưng cho chuyến bay của nó qua không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrajectory được dùng để chỉ quỹ đạo hoặc đường đi của một vật chuyển động. Trong vật lý, đó là đường cong do lực tác động gây ra. Theo nghĩa ẩn dụ, nó cũng chỉ hướng đi hoặc sự phát triển của một cuộc đời hay sự nghiệp. Các cụm từ phổ biến gồm quỹ đạo của một vệ tinh, quỹ đạo sự nghiệp, hoặc quỹ đạo của một viên đạn.
Đối với người Việt: Trajectory vừa là quỹ đạo vật lý vừa là đường đi sự nghiệp. Cạm bẫy: nhầm với đường đi thông thường và bỏ qua yếu tố lực tác động khi nói về quỹ đạo.
What is the meaning of 'trajectory'?
In which of the following sentences is 'trajectory' used correctly?
Which word is a synonym for 'trajectory'?
What is the opposite of 'trajectory'?
In what real-life context would you hear the term 'trajectory'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật