LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trance Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thư giãn sâu hoặc ý thức thay đổi
  • trạng thái mê hoặc hoặc thôi miên
  • tình trạng mất nhận thức về xung quanh
Illustration for this word

trance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɑːns/
Mỹ /træns/
Tiết
trance

trance Từ nguyên của Từ

trance (từ 'transer', có nghĩa là vận chuyển hoặc chuyển giao) → Latin 'transire' (đi qua) → Pháp cổ 'transe' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang chìm đắm trong âm nhạc đến mức họ 'vận chuyển' bản thân ra khỏi thực tại, cảm thấy như đang lơ lửng ở một thế giới khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trance là một danh từ mô tả trạng thái thư giãn sâu hoặc ý thức bị biến đổi, đôi khi như một cánh cửa đến một thực tại khác. Người ta vào trance bằng nhạc, thiền hoặc sự tập trung chuyên tâm, khi nhận thức về môi trường xung quanh có thể trở nên mờ nhạt và suy nghĩ chậm lại. Trance có thể tự nguyện, ví dụ với người trình diễn hoặc người thiền, hoặc xảy ra bất ngờ khi bị một màn trình diễn làm cho mê mẩn. Trong giao tiếp hàng ngày, nói ai đó đang ở trong trance nhấn mạnh mức độ đắm chìm cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trance là danh từ, diễn đạt trạng thái nhập sâu hoặc nhận thức bị biến đổi. Không phải động từ. Cụm từ hay gặp: đang ở trance, rơi vào trance, trance như nhạc. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trance luôn được xem như điều huyền bí.
  • Trance là ngủ hoặc hôn mê.
  • Đó là chẩn đoán y khoa.
  • Liên quan đến chất kích thích.
  • Trance kéo dài rất lâu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, trance thường mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự đắm chìm sâu chứ không gắn với tình trạng y khoa. Lưu ý cụm từ như 'đang ở trance' và ngữ cảnh (nhạc, biểu diễn, thiền).

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations phổ biến: đang ở trance, rơi vào trance, trance- như.
  • So sánh trance với các trạng thái liên quan ( thôi miên, thiền, mơ màng ).
  • Tạo kịch bản ngắn (nhạc, nhảy, thể thao) có người vào trance.
  • Ghi âm khi đọc câu để nghe nhịp điệu và nhấn.
  • Xem người bản ngữ biểu diễn để nắm nhịp điệu tự nhiên.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa như 'đắm chìm hoàn toàn' khi phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'trance' mean?

A.A deep state of focus or sleep
B.A type of dance
C.A loud noise
D.A kind of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'trance' correctly:

A.The music was so loud, it put him into a trance.
B.She was in a trance while studying for her exams.
C.He snapped out of his trance when the phone rang.
D.The dog ran in a trance across the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trance'?

A.Awareness
B.Unconsciousness
C.Joy
D.Anger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trance'?

A.Drowsiness
B.Focus
C.Escape
D.Dream
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a real-life situation where someone might experience a trance?

A.During the presentation, she felt an overwhelming sense of calm and focus.
B.While meditating, she found herself completely lost in thought and unaware of the time.
C.He struggled to pay attention in class because the lecture was boring.
D.They decided to have lunch after the meeting ended.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ