transaction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trans- = qua + action = hành động hoặc quá trình. Nguồn gốc: Latin 'transactio' → Pháp cổ 'transaction' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái bắt tay vượt qua thỏa thuận, đánh dấu sự đồng thuận và hoàn tất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐưa tay tới màn hình thanh toán và move thẻ qua máy đọc. Một chuỗi bước hiện lên trên màn hình: tôi đặt sản phẩm lên quầy, nhấn để xác nhận và điều chỉnh số tiền. Các con số thay đổi và tôi cố nín thở khi biên nhận được in ra. Lúc đó giao dịch như một sự chuyển giao quyền sở hữu giữa tôi và người bán.
Giao dịch là hành động mua bán một thứ gì đó và cũng là đơn vị cơ bản của hoạt động thương mại, đồng thời đánh dấu việc chuyển quyền sở hữu. Nó thường liên quan đến sự trao đổi giá trị, thường là tiền, và có thể diễn ra ngay lập tức hoặc qua một chuỗi các bước như phê duyệt, xử lý và thực hiện. Trong kinh doanh, các giao dịch được ghi nhận để kế toán và kiểm toán, và có thể yêu cầu hợp đồng, hoá đơn, biên lai hoặc xác nhận. Trong đời sống hàng ngày, ta gọi một giao dịch là mua bán hàng hoá, ký hợp đồng thuê hay chuyển quyền sở hữu tài sản.
Giải thích cho người Việt rằng từ 'transaction' nhấn mạnh quá trình chính thức và ghi nhận, không chỉ giá cả hay việc bán.
What is the meaning of 'transaction'?
In which sentence is 'transaction' used correctly?
Which word is a synonym of 'transaction'?
What is the opposite of 'transaction'?
Can you give an example of a real-life 'transaction'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật