LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transferable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transferable Ý nghĩa của Từ

  • có thể di dời từ nơi này sang nơi khác
  • có thể áp dụng trong các bối cảnh khác nhau
Illustration for this word

transferable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transferable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsˈfɪərəbl/
Mỹ /trænˈsfɜrəbəl/
Tiết
transferable

transferable Từ nguyên của Từ

Phân tích thành 'chuyển' (mang qua) + 'có thể' (có khả năng). Xuất phát từ tiếng Latin 'transferre' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng bạn đang di chuyển một chiếc vali; 'transferable' gợi ý rằng bạn có thể mang nó đến bất cứ đâu mà không bị mất mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transferable có nghĩa là có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác và cũng có thể áp dụng ở nhiều bối cảnh khác nhau. Về mặt vật lý, các vật dụng di chuyển được như hành lý hoặc thiết bị có thể được mang theo mà không làm mất chức năng. Về mặt khái niệm, kỹ năng hoặc kinh nghiệm có thể chuyển giao sang công việc, ngành nghề hoặc dự án mới, đôi khi với ít hoặc không cần đào tạo lại. Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào lĩnh vực; một chứng chỉ có thể được chuyển giữa các chương trình, trong khi giá trị có thể được chuyển giữa thị trường. Hãy dùng với "to" hoặc "between" để làm rõ đối tượng được di chuyển hoặc áp dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến cả việc di chuyển vật lý và chuyển giao kỹ năng.
  • Thường dùng với to hoặc between để làm rõ những gì được di chuyển hoặc áp dụng.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều cho phép chuyển giao đầy đủ; hãy kiểm tra quy định của miền liên quan.
  • Chính tả: transferable.
  • So sánh với portable cho vật thể và với adaptable cho tính linh hoạt nói chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Transferable chỉ nghĩa di chuyển vật lý
  • Có thể áp dụng cho mọi lĩnh vực
  • Hiểu lúng túng về các quy tắc chuyển giao
  • Transferrable và transferable đều đúng
  • Có thể thay thế với adaptable hoặc portable ở mọi ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu transferable theo nghĩa linh hoạt; lưu ý sự khác biệt giữa di chuyển vật lý và khả năng áp dụng kỹ năng ở ngữ cảnh khác.

Mẹo Học

  • Liên kết transferable với cả vật phẩm và kỹ năng có thể tái sử dụng.
  • Luyện các collocations: transferable to, be transferable, transferable skills.
  • Phân biệt với portable và adaptable.
  • Kiểm tra quy định của lĩnh vực trước khi nói là transferable.
  • Đánh đúng chính tả: transferable; transferrable sai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'transferable' mean?

A.Capable of being transferred from one person, place, or situation to another
B.Able to be changed into something else
C.Limited to a specific use or context
D.Dependent on a particular condition
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'transferable' correctly.

A.I find that many of my skills are transferable across different jobs.
B.His excitement was transferable to the entire audience.
C.The dog is transferable to its new owner easily.
D.The cake recipe is transferable to any type of dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transferable'?

A.Dependent
B.Fixed
C.Portable
D.Static
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transferable'?

A.Stagnant
B.Shifting
C.Inflexible
D.Variable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is easily transferable?

A.Moving to a new city involves a lot of planning.
B.Skills learned in one job often help in another position.
C.Reading books improves vocabulary skills.
D.The process of making a smoothie can be messy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ