transience - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: trans- (qua) + -ience (tính chất hay trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'transientem' → tiếng Pháp cổ 'transient' → tiếng Anh 'transience'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hoàng hôn đẹp lung linh nhanh chóng tắt đi, tượng trưng cho sự phù du của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTransience là đặc tính của việc tồn tại ngắn ngủi, sự ngắn ngủi của sự tồn tại mà chúng ta thường cảm nhận ở những khoảnh khắc, tâm trạng và sự kiện của cuộc sống. Trong triết học và văn học, nó mời chúng ta suy ngẫm về cách mọi thứ thay đổi và tại sao chúng ta trân trọng những gì qua đi nhanh chóng. Từ này nắm bắt bản chất ngắn ngủi của thời gian, mùa trong năm, ký ức và thậm chí cảm xúc. Người học thường nhầm lẫn transience với impermanence hoặc temporariness hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho con người. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể đối chiếu sự ngắn ngủi của một khoảnh khắc với ấn tượng kéo dài mà nó để lại.
Tiêu chí nghĩ: Transience trong tiếng Anh là danh từ khái niệm mô tả thời gian tồn tại ngắn ngủi. Người học thường nhầm với impermanence hoặc temporariness và dùng nó trong ngữ cảnh thông thường. Nó phù hợp hơn với văn học, triết học hoặc thảo luận về thời gian, ký ức hoặc biến đổi. Để tránh nhầm lẫn, hãy so sánh với từ đồng nghĩa như ngắn ngủi, phù du và dùng ở bối cảnh liên quan đến thời gian.
What does the word 'transience' mean?
Choose the correct usage of 'transience' in a sentence.
Which word is most similar to 'transience'?
What is the opposite of 'transience'?
Can you provide an example of a real-life scenario that illustrates the concept of transience?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật