LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transience Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tạm thời
  • sự ngắn ngủi của sự tồn tại
  • vô thường
Illustration for this word

transience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtræn.si.əns/
Mỹ /ˈtræn.ʃəns/
Tiết
transience

transience Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: trans- (qua) + -ience (tính chất hay trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'transientem' → tiếng Pháp cổ 'transient' → tiếng Anh 'transience'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hoàng hôn đẹp lung linh nhanh chóng tắt đi, tượng trưng cho sự phù du của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transience là đặc tính của việc tồn tại ngắn ngủi, sự ngắn ngủi của sự tồn tại mà chúng ta thường cảm nhận ở những khoảnh khắc, tâm trạng và sự kiện của cuộc sống. Trong triết học và văn học, nó mời chúng ta suy ngẫm về cách mọi thứ thay đổi và tại sao chúng ta trân trọng những gì qua đi nhanh chóng. Từ này nắm bắt bản chất ngắn ngủi của thời gian, mùa trong năm, ký ức và thậm chí cảm xúc. Người học thường nhầm lẫn transience với impermanence hoặc temporariness hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho con người. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể đối chiếu sự ngắn ngủi của một khoảnh khắc với ấn tượng kéo dài mà nó để lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng transience để mô tả sự ngắn ngủi của một khoảnh khắc hoặc sự kiện.
  • Kết hợp với tính từ như ngắn, chốc lát hay phù du.
  • Không chỉ dùng cho người; cũng áp dụng cho ký ức và tâm trạng.
  • Đánh vần: transience (không phải transiency).
  • Các Collocation phổ biến: transience của tuổi trẻ, transience của một khoảnh khắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ nó chỉ mô tả con người; thực tế nó dùng cho khoảnh khắc và trải nghiệm.
  • Khác với impermanence về mức độ và thời gian ngắn hạn.
  • Thường viết sai thành transiency thay vì transience.
  • Không chỉ dành cho vật thể; ký ức và cảm xúc cũng phù hợp.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, khi nói chuyện hàng ngày có thể nghe lố bịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiêu chí nghĩ: Transience trong tiếng Anh là danh từ khái niệm mô tả thời gian tồn tại ngắn ngủi. Người học thường nhầm với impermanence hoặc temporariness và dùng nó trong ngữ cảnh thông thường. Nó phù hợp hơn với văn học, triết học hoặc thảo luận về thời gian, ký ức hoặc biến đổi. Để tránh nhầm lẫn, hãy so sánh với từ đồng nghĩa như ngắn ngủi, phù du và dùng ở bối cảnh liên quan đến thời gian.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: transience của tuổi trẻ; transience của một khoảnh khắc.
  • transience là danh từ không đếm được; không nói 'a transience'.
  • So sánh với impermanence và ngắn ngủi để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong văn bản văn học hoặc suy ngẫm.
  • Phát âm nhấn vào chữ TRANS đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'transience' mean?

A.Permanence
B.The state of lasting only a short time
C.Comfort
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'transience' in a sentence.

A.The transience of the rainbow filled me with joy.
B.Her transience was evident in her commitment to the project.
C.The transience of life reminds us to cherish every moment.
D.He enjoyed the transience of his new car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transience'?

A.Temporary
B.Eternity
C.Stability
D.Perpetuity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transience'?

A.Fleeting
B.Endurance
C.Impermanence
D.Briefness
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario that illustrates the concept of transience?

A.He reflected on the transience of summer vacations as they came to an end.
B.A child's laughter can bring immense joy.
C.Someone often recalls their childhood memories during quiet moments.
D.The changing seasons highlight how nothing stays the same.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ