nghĩa và ví dụ về sự minh bạch
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trans- = qua + parere = xuất hiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cái kính trong suốt trước mặt, qua đó bạn có thể nhìn thấy thế giới rõ ràng, tượng trưng cho sự minh bạch và rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một ly thủy tinh bên cửa sổ và đẩy nhẹ để ánh sáng lọt vào. Ánh sáng đi qua ly và không gian dần hiện ra rõ ràng hơn. Mình điều chỉnh tư thế và giữ nó, cảm giác ấy mở ra. Sự trong suốt này lan ra vào cách nói và hành động của mình.
Minh bạch là phẩm chất của việc dễ hiểu, trong suốt và có thể kiểm chứng. Nó đồng nghĩa với sự cởi mở và trách nhiệm giải trình: thông tin, quy trình và quyết định được công khai và có thể xác nhận. Minh bạch có thể áp dụng cho vật chất trong suốt hoặc ở ngữ cảnh như chính phủ, doanh nghiệp hay quan hệ cá nhân, nơi các quy tắc, kết quả và phương pháp đánh giá được trình bày rõ ràng để mọi người hiểu bối cảnh và ý nghĩa. Thiếu minh bạch dẫn tới nghi ngờ và sự tối tăm. Sử dụng từ này để mô tả một bản báo cáo rõ ràng, một cuộc họp mở hoặc một quá trình ra quyết định được giải thích cặn kẽ.
Trong tiếng Việt, minh bạch được hiểu là công khai dữ liệu và quá trình kèm theo trách nhiệm giải trình. Người học hay nhầm lẫn với sự trung thực tuyệt đối hoặc sự rõ ràng hoàn toàn.
What is the meaning of 'transparency'?
Choose the correct sentence using 'transparency'
Which word is an antonym of 'transparency'?
In what real-life scenario is 'transparency' important?
Reflect on why 'transparency' is essential in business operations
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật