trauma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trauma (Hy Lạp: 'vết thương') + -atic (hình thành tính từ) → từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người không chỉ có vết thương thể chất mà còn mang theo những vết sẹo cảm xúc ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên cổ, hạ vai xuống và nghiêng cằm để giữ thăng bằng. Không khí dường như move, ký ức đau thương thay đổi change hình dạng khi tới gần hoặc lùi khỏi tầm với. Tôi điều chỉnh adjust nhịp thở, để trauma trở nên dịu đi và tiếp tục bước tới.
Trong tiếng Anh, trauma thường chỉ một vết thương thể xác trong bối cảnh y khoa, nhưng dùng phổ biến lại là chỉ tổn thương tâm lý do một sự kiện nghiêm trọng gây ra. Từ đồng nghĩa là traumatic khi dùng làm tính từ. Người học cần chú ý các collocation như trải nghiệm chấn thương, căng thẳng sau sang chấn, hoặc rối loạn stress sau sang chấn, và tránh dùng trauma để mô tả căng thẳng bình thường. Các nền văn hóa khác nhau định hình cách nói về chấn thương và mức độ ảnh hưởng, vì vậy học viên cần nắm các sắc thái để diễn đạt đúng mức độ và thời gian.
Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, trauma là danh từ và có thể thành tính từ bằng traumatic; một số ngôn ngữ phân biệt rõ ràng chấn thương thể xác và sang chấn tâm lý.
What is the meaning of the word 'trauma'?
In which sentence is the word 'trauma' used correctly?
Which word is a synonym of 'trauma'?
Which word is an antonym of 'trauma'?
In what real-life context might someone experience trauma?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật