LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

therapy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

therapy Ý nghĩa của Từ

  • một phương pháp điều trị để giảm nhẹ hoặc chữa bệnh
  • cách cải thiện sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc
  • một liệu pháp điều trị có hệ thống cho một tình trạng
Illustration for this word

therapy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

therapy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɛrəpi/
Mỹ /ˈθɛrəpi/
Tiết
therapy

therapy Từ nguyên của Từ

‘therapy’ bắt nguồn từ 'therapeia' (Hy Lạp) có nghĩa là 'đến, điều trị, phục vụ'. Phân tích gốc: 'thera-' = phục vụ, 'peia' = điều trị. Nó đã vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người chữa bệnh đang chăm sóc ai đó đang cần giúp đỡ, giúp họ hồi phục sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa phòng khám và ngồi xuống ghế cho buổi trị liệu. Đặt tư thế, đặt hai tay lên đầu gối và thở đều. Khi cuộc trò chuyện bắt đầu, tôi chuyển sự chú ý sang cơn đau ở ngực và quan sát những gì xuất hiện move. Trị liệu như một động tác nhỏ, có kiểm soát, đưa tôi đến cảm giác thoải mái hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liệu pháp là một tập hợp các phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn, có thể là thể chất hoặc tinh thần. Người ta thường tìm kiếm liệu pháp để quản lý lo âu, trầm cảm hoặc đau mãn tính, và các chuyên gia tư vấn, trị liệu tâm lý và phục hồi chức năng có thể đồng hành cùng bạn. Liệu pháp nhấn mạnh tham gia tích cực và học kỹ năng để cải thiện sức khỏe tinh thần và tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Liệu pháp không phải là thuốc chữa nhanh chóng; thường cần thời gian và kiên trì
  • Nó có thể bao gồm trò chuyện, bài tập và bài tập về nhà
  • Liệu pháp khác với dùng thuốc, dù đôi khi có thể kết hợp
  • Thuật ngữ khác nhau tùy lĩnh vực (liệu pháp tâm lý, vật lý trị liệu, v. v.)
  • Ở một số nền văn hóa có sự stigma, nhưng tìm kiếm sự giúp đỡ là điều can đảm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liệu pháp chỉ dành cho rối loạn nặng
  • Liệu pháp và thuốc là cùng một thứ
  • Liệu pháp cho kết quả ngay lập tức
  • Cần chẩn đoán để bắt đầu
  • Liệu pháp sẽ chữa lành hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, liệu pháp thường được hiểu như một quá trình lâu dài tập trung vào kỹ năng và nhận thức, không phải là một giải pháp nhanh.

Mẹo Học

  • Phân biệt liệu pháp và điều trị y tế
  • Luyện tập thuật ngữ tâm lý trị liệu vs vật lý trị liệu
  • Học các cụm: buổi trị liệu, bắt đầu liệu pháp, mục tiêu liệu pháp
  • Chú ý thái độ văn hoá về tìm kiếm giúp đỡ
  • So sánh liệu pháp với điều trị y tế
  • Hiểu các thuật ngữ khu vực (liệu pháp tâm lý, tư vấn, phục hồi chức năng)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'therapy'?

A.Competition
B.Exercise
C.Celebration
D.Treatment
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is 'therapy' commonly used?

A.Cooking
B.Engineering
C.Construction
D.Medical
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'therapy'?

A.Healing
B.Hurting
C.Ignorance
D.Injury
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'therapy'?

A.Support
B.Care
C.Neglect
D.Empathy
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the act of 'therapy' in real life?

A.Helping individuals overcome challenges
B.Creating obstacles for individuals
C.Ignoring individuals' needs
D.Promoting individual success

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Imposter Feelings

Opinion & Ideas

2026.02.13 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ