travail - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'tripalium' (một loại dụng cụ tra tấn), trong đó 'tri-' có nghĩa là 'ba' và 'pali' có nghĩa là 'cọc'. Thuật ngữ này tiến hóa thành tiếng Pháp cổ 'travailler', có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ'. Hãy tưởng tượng một người trong quá khứ bị buộc vào ba cọc như một phép ẩn dụ cho công việc vất vả, đại diện cho sự nỗ lực và đấu tranh mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, travail thường ám chỉ công việc nặng nhọc hoặc lao động, thường kèm theo cảm giác mệt mỏi hoặc đau đớn. Nó có thể chỉ đến nỗ lực thể chất khắc nghiệt hoặc công việc đòi hỏi trí lực. Từ này có sắc thái cổ điển hoặc văn học và không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày; người ta hay dùng hard work, labor hoặc toil. Trong ngữ cảnh, travail miêu tả quá trình hoặc gánh nặng của việc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực kiên trì, chứ không phải một nhiệm vụ đơn lẻ. Nguồn gốc từ Latin tripalium gợi lên sự chịu đựng và gian khổ.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh
In which sentence is 'travail' used correctly?
Which word is a synonym of 'travail'?
Which word is an antonym of 'travail'?
In what real-life context might someone experience 'travail'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật